caban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo khoác: Một loại áo khoác ngoài, thường dày và ấm, được mặc để chống lại thời tiết lạnh hoặc gió.
- (Hàng hải) Áo khoác: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây là loại áo khoác chuyên dụng, thường chống nước và chắn gió, dành cho thủy thủ hoặc người làm việc trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a enfilé son caban pour affronter le vent froid. (Anh ấy mặc áo khoác của mình để đối mặt với cơn gió lạnh.)
- Les marins portent souvent un caban imperméable. (Các thủy thủ thường mặc một chiếc áo khoác không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caban de marin": áo khoác thủy thủ, thường chỉ loại áo khoác dày, có mũ trùm đầu truyền thống của thủy thủ Pháp.
- Le caban de marin est un vêtement emblématique de la marine française. (Áo khoác thủy thủ là một trang phục biểu tượng của hải quân Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Manteau (n.m): Áo choàng, áo khoác dài (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại áo khoác ngoài).
- Vareuse (n.f): Áo khoác ngắn của thủy thủ hoặc áo blouse (một loại áo khoác khác trong bối cảnh hàng hải hoặc lao động).
Từ đồng nghĩa
- Pèlerine (n.f): Áo choàng không tay, áo khoác ngắn (một loại áo khoác khác).
- Anorak (n.m): Áo khoác có mũ trùm đầu, thường chống gió và chống nước (gần nghĩa về chức năng).
danh từ giống đực
- (hàng hải) áo khoác