cabriole

Học thuật
Thân thiện
cabriole

La jument exécute une cabriole dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nhảy lộn nhào: Một động tác nhảy trong đó toàn bộ cơ thể xoay vòng qua không trung.
    • Cái nhảy cất bốn (của ngựa): Một kiểu nhảy của ngựa khi cả bốn chân rời khỏi mặt đất cùng một lúc.
    • Bước nhảy chạm đùi vào nhau (): Một động tác nhảy trong múa ba cổ điển, trong đó vũ công đưa một chân lên cao đập hai đùi vào nhau trước khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acrobate a exécuté une cabriole parfaite. (Người biểu diễn nhào lộn đã thực hiện một nhảy lộn nhào hoàn hảo.)
    • Le cheval a fait une cabriole en jouant dans le pré. (Con ngựa đã thực hiện một nhảy cất bốn khi chơi đùa trên bãi cỏ.)
    • La danseuse a terminé sa variation par une série de cabrioles. (Nữ vũ công đã kết thúc phần biến tấu của mình bằng một loạt các bước nhảy chạm đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la cabriole": Nhảy lộn nhào, nhảy cẫng lên (thể hiện sự vui mừng, phấn khích).

    • Les enfants faisaient la cabriole de joie en apprenant la nouvelle. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vui sướng khi biết tin.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Đôi khi dùng để chỉ một hành động liều lĩnh hoặc một sự thay đổi đột ngột, bất ngờ.

    • Les prix ont fait une cabriole inquiétante. (Giá cả đã có một bước nhảy đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabrioler (động từ): Nhảy lộn nhào, nhảy cẫng lên.

    • Il cabriolait de bonheur. (Anh ấy nhảy cẫng lên hạnh phúc.)
  • Cabrioleur, cabrioleuse (danh từ): Người hay nhảy nhót, người thích làm trò khôi hài.

  • Cabriolet (danh từ giống đực): Một loại xe ngựa nhẹ hoặc xe hơi mui trần. (Lưu ý: Đâymột từ khác, nguồn gốc liên quan đến động tác "nhảy" của xe).
Từ đồng nghĩa
  • Saut périlleux: nhảy lộn nhào (trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc).
  • Bond: nhảy, bật lên.
  • Écart: Bước nhảy dang chân (trong múa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho danh từ "cabriole".

Thành ngữ liên quan
  • Faire des cabrioles (thành ngữ): Làm trò khôi hài, đùa nghịch; nhảy nhót tưng bừng.
    • Arrête de faire des cabrioles et sois sérieux un instant ! (Ngừng làm trò khôi hài lại nghiêm túc một lúc đi!)
cabriole

La jument exécute une cabriole dans le pré.

danh từ giống cái
  1. cái nhảy lộn nhào
  2. cái nhảy cất bốn (của ngựa)
  3. bước nhảy chạm đùi vào nhau ()

Từ chứa "cabriole"