cachotterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói hay làm ra vẻ bí mật (về những điều không quan trọng gì): Hành vi hoặc thói quen của một người khi cố tình tỏ ra bí mật, kín đáo một cách không cần thiết hoặc về những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête un peu tes cachotteries, dis-nous simplement ce que tu as acheté ! (Thôi ngay cái thói làm bí mật ấy đi, cứ nói cho chúng tôi biết cậu đã mua gì đi!)
- Je n'aime pas ses cachotteries à propos de ses projets du week-end. (Tôi không thích cái thói làm ra vẻ bí mật của cô ấy về kế hoạch cuối tuần.)
- Toute cette cachotterie pour une simple surprise d'anniversaire est un peu exagérée. (Tất cả sự làm bí mật ấy chỉ cho một bất ngờ sinh nhật đơn giản thì hơi quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des cachotteries": Có hành vi làm bí mật, giữ kín những điều vặt vãnh.
- Il fait toujours des cachotteries avec son nouveau téléphone. (Anh ta luôn làm bí mật về chiếc điện thoại mới của mình.)
"Être d'une grande cachotterie": Là người rất hay giữ bí mật (theo cách hơi trẻ con hoặc khó chịu).
- Mon petit frère est d'une grande cachotterie concernant ses bonbons. (Em trai tôi rất hay giấu diếm về kẹo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Cachottier / Cachottière (tính từ): Hay giữ bí mật, kín đáo (về chuyện nhỏ).
- Un air cachottier (Một vẻ mặt bí mật)
Cachottier / Cachottière (danh từ): Người hay giữ bí mật, người hay làm ra vẻ bí mật.
- C'est une vraie cachottière. (Cô ấy đúng là một người hay làm bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Mystère (danh từ giống đực): Điều bí ẩn, bí mật (nghĩa rộng hơn, có thể nghiêm túc).
- Discrétion excessive (cụm danh từ giống cái): Sự kín đáo quá mức.
- Petit secret (cụm danh từ giống đực): Bí mật nhỏ, chuyện kín đáo vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Franchise (danh từ giống cái): Sự thẳng thắn, bộc trực.
- Transparence (danh từ giống cái): Sự minh bạch, rõ ràng.
- Ouverture (danh từ giống cái): Sự cởi mở.
danh từ giống cái
- (thân mật) thói hay làm ra vẻ bí mật (về những điều không quan trọng gì)