cacaotière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn cacao: Một khu đất trồng tập trung nhiều cây cacao để lấy hạt làm ca cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La famille possède une grande cacaotière en Côte d'Ivoire. (Gia đình sở hữu một vườn cacao lớn ở Bờ Biển Ngà.)
- Les cacaotières prospèrent dans les climats tropicaux humides. (Các vườn cacao phát triển mạnh ở khí hậu nhiệt đới ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacaoyer (danh từ giống đực): Cây cacao.
- Le cacaoyer produit des cabosses. (Cây cacao ra quả.)
- Cacao (danh từ giống đực): Hạt cacao hoặc bột ca cao.
- Le cacao est utilisé pour faire du chocolat. (Hạt cacao được dùng để làm sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Plantation de cacao: Đồn điền/trang trại trồng cacao.
danh từ giống cái
- vườn cacao