cachottier

tính từ
  1. (thân mật) hay làm ra vẻ bí mật
danh từ
  1. (thân mật) người hay làm ra vẻ bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cachottier
Un ami cachottier chuchote un secret à l'oreille d'un autre.