cachottier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Hay làm ra vẻ bí mật: Dùng để miêu tả một người có thói quen hoặc sở thích tỏ ra bí mật, giấu giếm một cách không cần thiết, thường để gây tò mò hoặc tỏ vẻ quan trọng.
Danh từ (thân mật):
- Người hay làm ra vẻ bí mật: Chỉ một người có tính cách hay hành vi như được miêu tả ở tính từ trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est un peu cachottier, il ne veut jamais dire ce qu'il prépare. (Anh ấy hơi hay làm ra vẻ bí mật, anh ấy không bao giờ chịu nói mình đang chuẩn bị gì.)
- Ne sois pas si cachottier, dis-nous la surprise ! (Đừng có làm bí mật thế, nói cho bọn tôi biết cái bất ngờ đi!)
Danh từ:
- C'est une vraie cachottière, elle garde toujours ses projets pour elle. (Cô ấy đúng là một người hay làm bí mật, cô ấy luôn giữ kín dự án của mình.)
- Arrête de faire le cachottier et montre-nous ce que tu as dans la main. (Thôi đừng có làm ra vẻ bí mật nữa và cho chúng tôi xem cậu có gì trong tay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un naturel cachottier": Có bản tính hay giấu giếm, làm bí mật.
- Pour son anniversaire, elle est d'un naturel cachottier, on ne saura rien avant le jour J. (Về sinh nhật của mình, cô ấy có bản tính hay giấu giếm, chúng tôi sẽ không biết gì cho đến đúng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachotterie (danh từ giống cái, thân mật): Hành động hay tính cách hay làm ra vẻ bí mật; điều bí mật vụn vặt.
- Il aime les cachotteries, c'est agaçant. (Anh ta thích những sự giấu giếm vặt vãnh, thật là khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Secret (tính từ): kín đáo, bí mật. (Tuy nhiên, "secret" trung tính hơn, trong khi "cachottier" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trẻ con.)
- Mystérieux (tính từ): bí ẩn. (Nhấn mạnh vào sự khó hiểu hơn là thói quen giấu giếm.)
Từ trái nghĩa
- Franc (tính từ): thẳng thắn, bộc trực.
- Ouvert (tính từ): cởi mở, không giấu giếm.
- Transparent (tính từ): minh bạch, rõ ràng.
tính từ
- (thân mật) hay làm ra vẻ bí mật
danh từ
- (thân mật) người hay làm ra vẻ bí mật