cackly

Học thuật
Thân thiện
cackly

The hen made a cackly sound after laying her egg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như tiếng cục tác, quác quác: Dùng để mô tả âm thanh the thé, chói tai không liên tục, giống như tiếng kêu của một con gà mái, đặc biệt sau khi đẻ trứng xong.
    • âm sắc khàn khàn, đứt quãng: Có thể mô tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra nghe khàn khàn, không trơn tru.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She let out a cackly laugh that echoed in the old house. ( ấy bật ra một tiếng cười quác quác vang vọng trong ngôi nhà .)
    • The old radio produced only a cackly sound. (Chiếc radio chỉ phát ra một âm thanh rè rè, đứt quãng.)
    • After smoking for years, his voice became rough and cackly. (Sau nhiều năm hút thuốc, giọng nói của ông ấy trở nên khàn khàn the thé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cackly tone": giọng điệu the thé, chói tai.
    • The witch in the story spoke in a cackly tone. (Mụ phù thủy trong câu chuyện nói bằng một giọng điệu the thé.)
  • "cackly transmission": đường truyền (tín hiệu) bị nhiễu, .
    • We lost the signal, and all we heard was cackly transmission. (Chúng tôi mất tín hiệu, tất cả những nghe thấy đường truyền bị .)
Biến thể từ gần giống
  • Cackle (động từ): kêu cục tác, cười thành tiếng the thé.
    • The hens cackle in the coop. (Những con gà mái kêu cục tác trong chuồng.)
  • Squawky (tính từ): âm thanh chói tai, the thé (tương tự, thường dùng cho chim hoặc thiết bị).
Từ đồng nghĩa
  • Hoarse: khàn khàn (thường chỉ giọng nói).
  • Raspy: rè rè, khàn đục.
  • Croaky: ồm ồm, khàn khàn (như tiếng ếch kêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cackly").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cackly").

cackly

The hen made a cackly sound after laying her egg.

Adjective
  1. giống như tiếng cục tác, hay tiếng quác quác của gà mái, đặc biệt sau khi đẻ trứng xong

Từ tương tự

Từ gần giống