cackle

/'kækl/
Học thuật
Thân thiện
cackle

The hens cackle loudly in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng cười to, khúc khích, the thé: Một kiểu cười lớn, sắc không kiểm soát, thường gợi liên tưởng đến tiếng kêu của gà mái.
    • Tiếng kêu cục tác: Âm thanh đặc trưng do gà mái phát ra.
    • Chuyện ba hoa, tầm phào: Lời nói vô nghĩa, lảm nhảm hoặc khoác lác.
  2. Động từ:

    • Cười khúc khích, cười the thé: Cười thành tiếng lớn, sắc thường có vẻ ác ý hoặc buồn cười.
    • Cục tác: Phát ra tiếng kêu (dùng cho gà mái).
    • Nói lảm nhảm, ba hoa: Nói nhiều một cách vô ích, khoác lác hoặc mách lẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her loud cackle echoed through the room. (Tiếng cười khúc khích the thé của ấy vang khắp căn phòng.)
    • We heard the cackle of hens from the farmyard. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gà mái cục tác từ sân trang trại.)
    • I'm tired of listening to his endless cackle about his achievements. (Tôi mệt mỏi khi nghe anh ta ba hoa không ngừng về thành tích của mình.)
  • Động từ:

    • The witches in the story cackled around their cauldron. (Những mụ phù thủy trong câu chuyện cười khúc khích quanh chiếc vạc.)
    • The hen cackled after laying an egg. (Con gà mái cục tác sau khi đẻ trứng.)
    • He just cackled on about the old days without saying anything important. (Ông ấy chỉ lảm nhảm về ngày xưa chẳng nói điều quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cut the cackle!": Một cách nói thô lỗ để bảo ai đó ngừng nói những chuyện vô nghĩa hoặc đi thẳng vào vấn đề chính.
    • We don't have much time, so cut the cackle and get to the point. (Chúng ta không nhiều thời gian, vậy đừng ba hoa nữa đi vào vấn đề chính đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cackler (n): Người hay cười khúc khích the thé; người hay ba hoa, nói lảm nhảm.
    • He's known as the office cackler because of his loud laugh. (Anh ta được biết đến như kẻ hay cười the thé trong văn phòng tiếng cười lớn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng cười): Giggle (cười khúc khích), chuckle (cười khúc khích nhẹ nhàng), guffaw (cười phá lên).
  • Danh từ (chuyện vô nghĩa): Prattle (chuyện tầm phào), babble (chuyện lảm nhảm), blather (chuyện nhảm nhí).
  • Động từ (cười): Chortle (cười khúc khích vui vẻ), snicker (cười khúc khích một cách ác ý).
  • Động từ (nói): Prate (nói huyên thuyên), jabber (nói liến thoắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cackle" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "cackle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài "cut the cackle" đã nêutrên).

cackle

The hens cackle loudly in the farmyard.

danh từ
  1. tiếng cục tác
  2. tiếng cười khúc khích
  3. chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác

Idioms

  • cut the cackle!
    câm cái mồm đi
động từ
  1. cục tác (gà mái)
  2. cười khúc khích
  3. nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cackle"