cacodyl

cacodyl

A chemist carefully handles a vial of cacodyl in the laboratory.

Định nghĩa

Cacodyl một danh từ trong hóa học, chỉ: 1. Gốc hóa học: Một nhóm nguyên tử hóa trị một, công thức hóa học (CH₃)₂As–, thường được gọi là gốc cacodyl. Gốc này nguồn gốc từ hợp chất asen hữu cơ. 2. Chất lỏng độc hại: Một hợp chất cụ thể (cacodyl, (CH₃)₂As–As(CH₃)₂) chất lỏng nhờn, màu vàng nhạt, mùi tỏi đặc trưng. rất độc có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí khô.

dụ sử dụng
  • (Cacodyl một hợp chất rất độc, phải được xử lý hết sức thận trọng trong phòng thí nghiệm.)
  • (Mùi giống tỏi nồng của cacodyl có thể dấu hiệu cảnh báo sự hiện diện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cacodyl oxide: Một dạng oxit của cacodyl, cũng mùi tỏi độc tính cao.

    • Cacodyl oxide was historically used in some chemical warfare agents. (Cacodyl oxide từng được sử dụng trong một số tác nhân chiến tranh hóa học.)
  • Cacodyl chloride: Một dẫn xuất clo của cacodyl, cũng chất lỏng độc.

    • Cacodyl chloride reacts violently with water. (Cacodyl chloride phản ứng dữ dội với nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacodylate (danh từ): Muối hoặc este của axit cacodylic ( chứa gốc cacodyl).

    • Sodium cacodylate is used as a buffer in biological research. (Natri cacodylate được dùng làm dung dịch đệm trong nghiên cứu sinh học.)
  • Cacodylic acid (danh từ): Axit cacodylic (H₃C)₂AsO₂H, một hợp chất hữu cơ của asen.

    • Cacodylic acid is a common herbicide. (Axit cacodylic một loại thuốc diệt cỏ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimethylarsine dimer: Tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của cacodyl (dimethylarsine dimer).
  • Dicacodyl: Một tên gọi khác của hợp chất cacodyl, nhấn mạnh cấu trúc gồm hai gốc cacodyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "cacodyl" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cacodyl" do tính chất kỹ thuật của từ này.