cactus
/'kæktəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xương rồng: Một loại cây mọng nước thuộc họ Cactaceae, thường có thân dày, nhiều gai, và ít hoặc không có lá, chủ yếu sống ở những vùng khô cằn như sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cactus in the desert can survive for months without rain. (Cây xương rồng ở sa mạc có thể sống sót nhiều tháng không cần mưa.)
- She has a small cactus on her windowsill. (Cô ấy có một cây xương rồng nhỏ trên bệ cửa sổ.)
- Be careful not to touch the spines of the cactus. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào gai của cây xương rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a cactus in the desert": Giống như một cây xương rồng trong sa mạc. Thành ngữ này có thể dùng để miêu tả khả năng chịu đựng, tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt, hoặc đôi khi là sự cô đơn, cô lập.
- He stood there alone, like a cactus in the desert. (Anh ấy đứng đó một mình, như một cây xương rồng trong sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacti (n): Dạng số nhiều phổ biến của "cactus".
- The garden features various cacti from around the world. (Khu vườn trưng bày nhiều loại xương rồng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)
- Succulent (n): Cây mọng nước (một nhóm thực vật rộng hơn, bao gồm cả xương rồng).
- Aloe vera is a type of succulent, but not a cactus. (Cây nha đam là một loại cây mọng nước, nhưng không phải là xương rồng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. "Cactus" là một thuật ngữ cụ thể cho một họ thực vật. Có thể dùng cụm từ mô tả như "desert plant" (cây sa mạc) trong một số ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ "cactus" là danh từ và không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- "To be in cactus" (tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Úc và New Zealand): Ở trong tình huống rắc rối, hỏng hóc, hoặc gặp vấn đề nghiêm trọng.
- If the engine fails, we'll really be in cactus. (Nếu động cơ hỏng, chúng ta sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều cacti
- (thực vật học) cây xương rồng