cactus

/'kæktəs/
{{cactus}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xương rồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cactus"

Từ có nhắc đến "cactus"

cactus
Un cactus pousse dans le désert sous un soleil éclatant.