cactus

/'kæktəs/
Học thuật
Thân thiện
cactus

Un cactus pousse dans le désert sous un soleil éclatant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây xương rồng: Một loại cây mọng nước, thường gai, thuộc họ Cactaceae, sống chủ yếunhững vùng khô cằn như sa mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cactus a besoin de très peu d'eau. (Cây xương rồng cần rất ít nước.)
    • J'ai un petit cactus sur le rebord de ma fenêtre. (Tôi có một cây xương rồng nhỏ trên bệ cửa sổ.)
    • Attention aux épines du cactus ! (Hãy cẩn thận với những cái gai của cây xương rồng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sec comme un cactus" (Thành ngữ): Khô như xương rồng, dùng để chỉ một thứ đó rất khô hoặc một người không cảm xúc, khô khan.
    • Après la randonnée, ma gorge était sèche comme un cactus. (Sau chuyến đi bộ đường dài, cổ họng tôi khô như xương rồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactée (n.f): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ cây xương rồng.
  • Plante grasse (n.f): Cây mọng nước (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xương rồng các loài tương tự như sen đá).
Từ đồng nghĩa
  • Plante succulente: Cây mọng nước (thuật ngữ chung).
  • Cactacée: (Thuật ngữ thực vật học) Cây thuộc họ xương rồng.
Thành ngữ liên quan
  • Être piquant comme un cactus: Gai góc như xương rồng, dùng để một người tính cách khó gần, dễ nổi nóng.
    • Fais attention à ce que tu dis, il est piquant comme un cactus aujourd'hui. (Cẩn thận lời nói của cậu đấy, hôm nay anh ta gai góc như xương rồng vậy.)
cactus

Un cactus pousse dans le désert sous un soleil éclatant.

{{cactus}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xương rồng

Từ gần giống

Từ chứa "cactus"

Từ có nhắc đến "cactus"