cactus
/'kæktəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây xương rồng: Một loại cây mọng nước, thường có gai, thuộc họ Cactaceae, sống chủ yếu ở những vùng khô cằn như sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cactus a besoin de très peu d'eau. (Cây xương rồng cần rất ít nước.)
- J'ai un petit cactus sur le rebord de ma fenêtre. (Tôi có một cây xương rồng nhỏ trên bệ cửa sổ.)
- Attention aux épines du cactus ! (Hãy cẩn thận với những cái gai của cây xương rồng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sec comme un cactus" (Thành ngữ): Khô như xương rồng, dùng để chỉ một thứ gì đó rất khô hoặc một người không có cảm xúc, khô khan.
- Après la randonnée, ma gorge était sèche comme un cactus. (Sau chuyến đi bộ đường dài, cổ họng tôi khô như xương rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cactée (n.f): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ cây xương rồng.
- Plante grasse (n.f): Cây mọng nước (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xương rồng và các loài tương tự như sen đá).
Từ đồng nghĩa
- Plante succulente: Cây mọng nước (thuật ngữ chung).
- Cactacée: (Thuật ngữ thực vật học) Cây thuộc họ xương rồng.
Thành ngữ liên quan
- Être piquant comme un cactus: Gai góc như xương rồng, dùng để ví một người có tính cách khó gần, dễ nổi nóng.
- Fais attention à ce que tu dis, il est piquant comme un cactus aujourd'hui. (Cẩn thận lời nói của cậu đấy, hôm nay anh ta gai góc như xương rồng vậy.)
{{cactus}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây xương rồng