cadaverous

/kə'dævərəs/
Học thuật
Thân thiện
cadaverous

The patient's cadaverous appearance concerned the doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trông như xác chết, giống xác chết: Dùng để miêu tả vẻ ngoài cực kỳ gầy gò, xanh xao, thiếu sức sống, gợi liên tưởng đến một tử thi.
    • Tái nhợt, xanh xao: Chỉ màu da nhợt nhạt, không chút hồng hào nào, thường do ốm yếu, bệnh tật hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After months of illness, his face looked cadaverous. (Sau nhiều tháng ốm đau, khuôn mặt anh ta trông như xác chết.)
    • The prisoner emerged from the dungeon with a cadaverous pallor. ( nhân bước ra từ hầm ngục với vẻ tái nhợt như xác chết.)
    • She was shocked by his cadaverous appearance after the long journey. ( ấy bị sốc trước vẻ ngoài tiều tụy của anh ta sau chuyến hành trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miêu tả không khí hoặc bầu không khí: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một thứ đó mang lại cảm giác chết chóc, lạnh lẽo.
    • The cadaverous light of the moon made the ruins look even more eerie. (Ánh trăng xanh xao như của người chết khiến những tàn tích trông càng ma quái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadaver (danh từ): xác chết, tử thi.
    • The cadaver was taken to the morgue. (Tử thi được đưa đến nhà xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaunt: hốc hác, gầy gò (thường do đau khổ hoặc tuổi già).
  • Emaciated: gầy còm, tiều tụy (do bệnh tật hoặc đói khát).
  • Haggard: tiều tụy, hốc hác (thường do mệt mỏi, lo âu).
  • Pallid: tái nhợt, xanh xao.
  • Wan: xanh xao, yếu ớt.
Từ trái nghĩa
  • Rosy: hồng hào.
  • Plump: đầy đặn, béo tốt.
  • Healthy-looking: trông khỏe mạnh.
  • Ruddy: hồng hào (thường chỉ da mặt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cadaverous mang sắc thái rất mạnh thường gợi lên hình ảnh ghê rợn, không nên dùng để miêu tả một cách bình thường về việc ai đó gầy đi một chút. nhấn mạnh vào sự thiếu sức sống trầm trọng, gần nhưcủa người đã chết hoặc sắp chết.
  • Thường dùng trong văn miêu tả (văn học, báo chí) hơn trong hội thoại hàng ngày.
cadaverous

The patient's cadaverous appearance concerned the doctor.

tính từ
  1. trông như xác chết
  2. tái nhợt

Từ tương tự

Từ chứa "cadaverous"