cadency

/'keidənsi/
Học thuật
Thân thiện
cadency

The conductor emphasized the cadency of the waltz with a steady downbeat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành thứ, chi thứ: Trong phả hệ hoặc hệ thống quý tộc, "cadency" chỉ một nhánh gia đình không phải nhánh chính, thường của con thứ hoặc các hậu duệ không thừa kế tước hiệu chính.
    • Nhịp điệu lặp lại, sự uyển chuyển theo nhịp: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ một chuỗi nhịp điệu hoặc sự chuyển động quy tắc lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phả hệ):

    • The symbol on the coat of arms indicates the cadency of the third son. (Biểu tượng trên huy hiệu cho biết đây ngành thứ của người con trai thứ ba.)
    • He belongs to a cadency of the royal family with no claim to the throne. (Ông ấy thuộc một chi thứ của hoàng gia không quyền kế vị ngai vàng.)
  • Danh từ (nghĩa nhịp điệu):

    • The gentle cadency of the waves was soothing. (Nhịp điệu êm đềm lặp lại của những con sóng thật dễ chịu.)
    • The poem's cadency makes it pleasant to recite aloud. (Sự uyển chuyển theo nhịp của bài thơ khiến dễ đọc to lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mark of cadency": Dấu hiệu phân biệt ngành thứ. Trong huy hiệu học, đây một biểu tượng nhỏ được thêm vào huy hiệu gia đình để chỉ ra rằng người mang thuộc một nhánh thứ, không phải nhánh trưởng.
    • A crescent is often used as a mark of cadency for a second son. (Hình lưỡi liềm thường được dùng làm dấu hiệu phân biệt cho con trai thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadet (n): Thành viên của một ngành thứ trong gia đình; hoặc một học viên quân sự.

    • The cadet branch lived in the smaller estate. (Nhánh thứ của gia đình sống trong điền trang nhỏ hơn.)
  • Cadence (n): Nhịp điệu, ngữ điệu; sự kết thúc một cụm âm nhạc hoặc lời nói. (Đây từ thông dụng liên quan chặt chẽ với nghĩa nhịp điệu của "cadency").

    • She spoke with a melodic cadence. ( ấy nói chuyện với một ngữ điệu du dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa phả hệ: Junior line, collateral line (chi phụ, nhánh bàng hệ).
  • Nghĩa nhịp điệu: Rhythm (nhịp điệu), flow (dòng chảy, sự trôi chảy), lilt (sự nhấp nhô, ngữ điệu vui tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "cadency".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cadency".

cadency

The conductor emphasized the cadency of the waltz with a steady downbeat.

danh từ
  1. ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cadency"