decadency
/'dekədəns/ Cách viết khác : (decadency) /'dekədənsi/
Học thuậtThân thiện
The old mansion's decadency was evident in its crumbling walls and overgrown gardens.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn: Trạng thái suy giảm về đạo đức, văn hóa, hoặc các giá trị xã hội, thường sau một thời kỳ thịnh vượng hoặc đỉnh cao.
- Thời kỳ suy đồi: Một giai đoạn lịch sử đặc trưng bởi sự suy tàn của một nền văn hóa, đế chế, hoặc chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Historians often debate the causes of the Roman Empire's decadency. (Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân dẫn đến sự suy đồi của Đế chế La Mã.)
- The novel critiques the moral decadency of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự suy đồi đạo đức của tầng lớp quý tộc.)
- Art from that period reflects a sense of cultural decadency. (Nghệ thuật từ thời kỳ đó phản ánh cảm giác về sự điêu tàn văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moral decadency": sự suy đồi đạo đức.
- The preacher warned against the moral decadency of modern society. (Vị mục sư cảnh báo về sự suy đồi đạo đức của xã hội hiện đại.)
- "signs of decadency": những dấu hiệu của sự suy tàn.
- Extravagance and corruption were clear signs of the empire's decadency. (Sự xa hoa và tham nhũng là những dấu hiệu rõ ràng về sự suy tàn của đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Decadence (n): (từ phổ biến hơn) sự suy đồi, sự sa sút. Đây là dạng danh từ phổ biến nhất của khái niệm này.
- The film portrays the decadence of the 1920s. (Bộ phim miêu tả sự suy đồi của thập niên 1920.)
- Decadent (adj): suy đồi, sa đọa.
- He led a decadent lifestyle. (Anh ta sống một lối sống sa đọa.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: sự suy tàn, sự suy giảm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự suy giảm về quyền lực, sức khỏe, chất lượng).
- Degeneration: sự thoái hóa, sự suy biến (thường nhấn mạnh vào sự xuống cấp về chất lượng hoặc đặc tính).
- Decay: sự mục nát, sự phân rã (có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần, văn hóa).
Từ trái nghĩa
- Progress: sự tiến bộ.
- Flourishing: sự hưng thịnh, sự phát đạt.
- Ascendancy: thời kỳ thịnh vượng, địa vị thống trị.
The old mansion's decadency was evident in its crumbling walls and overgrown gardens.
danh từ
- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)