cadent

Học thuật
Thân thiện
cadent

The cadent rhythm of the rain tapped steadily on the windowpane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhịp điệu nhịp nhàng, tiết tấu đều đặn: Mô tả một thứ đó, đặc biệt âm thanh, lời nói hoặc chuyển động, sự lặp lại hoặc nhịp điệu đều đặn dễ nhận biết, thường gợi cảm giác về sự uyển chuyển hoặc nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cadent sound of the rain on the roof helped her fall asleep. (Âm thanh nhịp điệu nhịp nhàng của cơn mưa rơi trên mái nhà đã giúp ấy chìm vào giấc ngủ.)
    • He read the poem with a soft, cadent voice. (Anh ấy đọc bài thơ bằng một giọng nói nhẹ nhàng, tiết tấu.)
    • The dancers moved in a cadent flow across the stage. (Các công di chuyển theo một dòng chảy nhịp điệu nhịp nhàng trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cadent rhythm": nhịp điệu nhịp nhàng, tiết tấu.

    • The music is characterized by its cadent rhythm and soothing melody. (Bản nhạc được đặc trưng bởi nhịp điệu nhịp nhàng giai điệu êm dịu của .)
  • Trong thơ ca văn học: "Cadent" thường được dùng để mô tả nhịp điệu tự nhiên của câu thơ hoặc lời văn.

    • The poet is known for his use of cadent language that mimics the flow of a river. (Nhà thơ được biết đến với việc sử dụng ngôn ngữ nhịp điệu mô phỏng dòng chảy của một con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadence (danh từ): nhịp điệu, tiết tấu; sự lên xuống của giọng nói.

    • The cadence of his speech was very persuasive. (Nhịp điệu trong bài phát biểu của ông ấy rất thuyết phục.)
  • Cadenced (tính từ): nhịp điệu, được điều chỉnh theo nhịp điệu. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "cadent").

    • She spoke in a measured, cadenced tone. ( ấy nói bằng một giọng điệu chừng mực nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythmic: nhịp điệu.
  • Measured: chừng mực, đều đặn.
  • Lilting: du dương, nhịp điệu vui tươi.
Từ trái nghĩa
  • Arrhythmic: không nhịp điệu, loạn nhịp.
  • Jerky: giật cục, không đều.
  • Monotonous: đơn điệu, không sự thay đổi về nhịp điệu hoặc cao độ.
cadent

The cadent rhythm of the rain tapped steadily on the windowpane.

Adjective
  1. nhịp điệu nhịp nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cadent"