cadran

Học thuật
Thân thiện
cadran

Le cadran de la montre indique midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mặt đồng hồ: Bề mặt ghi hoặc khắc các số vạch chỉ giờ, phút của một chiếc đồng hồ.
    • Mặt khắc độ, bảng chia độ: Bề mặt khắc các vạch chia độ của một dụng cụ đo lường (như lăng, thiết bị đo).
    • Mặt (của một vật hình tròn chia độ): Dùng để chỉ bề mặt đánh số hoặc chia vùng của các thiết bị như điện thoại quay số, la bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cadran de cette montre ancienne est en émail. (Mặt đồng hồ của chiếc đồng hồ cổ này làm bằng men.)
    • Regardez le cadran pour voir la pression. (Hãy nhìn vào mặt đồng hồ để xem áp suất.)
    • Le cadran solaire indique l'heure grâce à l'ombre. (Đồng hồ mặt trời chỉ giờ nhờ vào bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadran solaire": đồng hồ mặt trời (một dụng cụ đo thời gian dựa trên vị trí của mặt trời).
    • Il y a un ancien cadran solaire dans le jardin du château. (Có một chiếc đồng hồ mặt trời cổ trong khu vườn của lâu đài.)
  • "cadran d'une boussole": mặt la bàn, mặt địa bàn.
    • La flèche du nord sur le cadran de la boussole est rouge. (Mũi tên chỉ hướng bắc trên mặt la bàn màu đỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cadran-téléphone (cadran de téléphone) (danh từ giống đực): Mặt số điện thoại (dạng quay số).
    • Avant, il fallait tourner le cadran-téléphone pour composer un numéro. (Trước đây, người ta phải quay mặt số điện thoại để bấm số.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le tour du cadran" (cách nói thân mật): Ngủ suốt mười hai tiếng, ngủ một giấc rất dài (nghĩa bóng: ngủ trọn một vòng quay của kim đồng hồ trên mặt số).
    • Après cette longue randonnée, j'ai fait le tour du cadran. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đã ngủ một giấc mười hai tiếng.)
cadran

Le cadran de la montre indique midi.

danh từ giống đực
  1. mặt đồng hồ
  2. mặt khắc độ
    • Quadrant
  3. Cadran d'une boussole+ mặt địa bàn
    • cadran solaire
      đồng hồ mặt trời
    • faire le tour du cadran
      (thân mật) ngủ suốt mười hai tiếng

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cadran"