cadran

danh từ giống đực
  1. mặt đồng hồ
  2. mặt khắc độ
    • Quadrant
  3. Cadran d'une boussole+ mặt địa bàn
    • cadran solaire
      đồng hồ mặt trời
    • faire le tour du cadran
      (thân mật) ngủ suốt mười hai tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cadran"

cadran
Le cadran de la montre indique midi.