cadran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt đồng hồ: Bề mặt có ghi hoặc khắc các số và vạch chỉ giờ, phút của một chiếc đồng hồ.
- Mặt khắc độ, bảng chia độ: Bề mặt có khắc các vạch chia độ của một dụng cụ đo lường (như vô lăng, thiết bị đo).
- Mặt (của một vật hình tròn có chia độ): Dùng để chỉ bề mặt có đánh số hoặc chia vùng của các thiết bị như điện thoại quay số, la bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cadran de cette montre ancienne est en émail. (Mặt đồng hồ của chiếc đồng hồ cổ này làm bằng men.)
- Regardez le cadran pour voir la pression. (Hãy nhìn vào mặt đồng hồ để xem áp suất.)
- Le cadran solaire indique l'heure grâce à l'ombre. (Đồng hồ mặt trời chỉ giờ nhờ vào bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cadran solaire": đồng hồ mặt trời (một dụng cụ đo thời gian dựa trên vị trí của mặt trời).
- Il y a un ancien cadran solaire dans le jardin du château. (Có một chiếc đồng hồ mặt trời cổ trong khu vườn của lâu đài.)
- "cadran d'une boussole": mặt la bàn, mặt địa bàn.
- La flèche du nord sur le cadran de la boussole est rouge. (Mũi tên chỉ hướng bắc trên mặt la bàn có màu đỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Cadran-téléphone (cadran de téléphone) (danh từ giống đực): Mặt số điện thoại (dạng quay số).
- Avant, il fallait tourner le cadran-téléphone pour composer un numéro. (Trước đây, người ta phải quay mặt số điện thoại để bấm số.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire le tour du cadran" (cách nói thân mật): Ngủ suốt mười hai tiếng, ngủ một giấc rất dài (nghĩa bóng: ngủ trọn một vòng quay của kim đồng hồ trên mặt số).
- Après cette longue randonnée, j'ai fait le tour du cadran. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi đã ngủ một giấc mười hai tiếng.)
danh từ giống đực
- mặt đồng hồ
- mặt khắc độ
- Quadrant
- Cadran d'une boussole+ mặt địa bàn
- cadran solaiređồng hồ mặt trời
- faire le tour du cadran(thân mật) ngủ suốt mười hai tiếng