godron

Học thuật
Thân thiện
godron

Une serviette en tissu blanc présente un godron délicat sur son bord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường trang trí rìa hình trứng: Một kiểu trang trí chạm khắc, thường thấy trên mép của các đồ vật bằng kim loại quý như chén, đĩa bằng bạc, tạo thành một dãy các hình bầu dục hoặc hình trứng nối tiếp nhau.
    • Nếp bồng tròn: Một kiểu nếp vải được tạo thành hình tròn hoặc bồng lên, thường được dùng để trang trícổ áo hoặc viền trang phục trong thời trang cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'argenterie ancienne est souvent ornée de godrons délicats. (Đồ bạc cổ thường được trang trí bằng những đường godron tinh xảo.)
    • La robe du XVIIIe siècle présente des godrons au niveau du col. (Chiếc váy từ thế kỷ 18 những nếp bồng trònphần cổ áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Godronné" (tính từ): được trang trí bằng các đường godron, hình dạng như những đường godron.
    • Un bord godronné ajoute de l'élégance à la coupe. (Một mép được trang trí godron sẽ thêm phần thanh lịch cho chiếc ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Godronnage (danh từ giống đực): Kỹ thuật hoặc hành động tạo ra các đường godron.
  • Godronner (động từ): Trang trí bằng các đường godron, tạo hình godron.
Từ đồng nghĩa
  • Moulure d'oeuf (cho nghĩa trang trí): Đường chỉ hình trứng, một cách diễn đạt mô tả khác.
  • Froncis circulaire (cho nghĩa thời trang, ít phổ biến hơn): Nếp gấp tròn.
Lưu ý
  • Từ "godron" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về trang trí kim loại, kim hoàn, lịch sử nghệ thuật nghiên cứu trang phục cổ. Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi xuất hiện.
godron

Une serviette en tissu blanc présente un godron délicat sur son bord.

danh từ giống đực
  1. trang trí rìa hình trứng (ở chén đĩa bằng bạc.)
  2. (từ ; nghĩa ) nếp bồng tròn (ở cổ áo.)

Từ chứa "godron"