caecal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về manh tràng: Mô tả đặc điểm liên quan đến manh tràng, một phần của ruột già nối giữa ruột non và ruột kết.
- Giống như manh tràng: Có hình dáng, cấu trúc hoặc chức năng tương tự như manh tràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon identified a caecal inflammation during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định được một tình trạng viêm thuộc manh tràng trong quá trình phẫu thuật.)
- This anatomical variation shows a caecal structure. (Biến thể giải phẫu này cho thấy một cấu trúc giống như manh tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn học thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa, mô tả giải phẫu và nghiên cứu bệnh lý liên quan đến phần đầu của ruột già.
- The biopsy confirmed caecal adenocarcinoma. (Kết quả sinh thiết xác nhận ung thư tuyến thuộc manh tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cecal (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "caecal", cùng nghĩa.
- Cecum (n): Danh từ chỉ "manh tràng".
- Ileocaecal (adj): Thuộc về vùng nối giữa hồi tràng (ruột non) và manh tràng. .
Từ đồng nghĩa
- Cecal (adj): (Từ đồng nghĩa trực tiếp, khác cách đánh vần).
- Typhlonic (adj): (Thuật ngữ y học cổ hơn, ít phổ biến) thuộc về manh tràng.
Adjective
- thuộc, giống như manh tràng (một phần của ruột già)