coccal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có hình dạng giống khuẩn cầu: "coccal" là một thuật ngữ sinh học và y học dùng để mô tả đặc điểm của vi khuẩn có hình cầu hoặc liên quan đến nhóm vi khuẩn này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The infection was caused by a coccal bacterium. (Nhiễm trùng do một loại vi khuẩn hình cầu gây ra.)
- Under the microscope, we observed a coccal arrangement. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một sự sắp xếp dạng cầu khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coccal morphology": hình thái học của khuẩn cầu, dùng để mô tả hình dạng và cấu trúc của các vi khuẩn hình cầu.
- Identifying the coccal morphology is the first step in bacterial classification. (Xác định hình thái cầu khuẩn là bước đầu tiên trong phân loại vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Coccus (danh từ, số ít): khuẩn cầu, một tế bào vi khuẩn có hình cầu.
- Staphylococcus is a type of coccus. (Tụ cầu khuẩn là một loại khuẩn cầu.)
Cocci (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "coccus".
- The sample contained numerous gram-positive cocci. (Mẫu vật chứa nhiều cầu khuẩn gram dương.)
Từ đồng nghĩa
- Spherical bacterial: (thuộc về) vi khuẩn hình cầu. (Đây là một cụm từ mô tả hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc giống như khuẩn cầu