cafetière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người chủ (nữ) quán cà phê hoặc quán rượu: "cafetière" chỉ một phụ nữ sở hữu và điều hành một quán cà phê hoặc một quán rượu.
- Người phụ nữ phục vụ trong quán cà phê: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ người phụ nữ làm công việc phục vụ tại quán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cafetière de ce bistrot est très accueillante. (Bà chủ quán rượu nhỏ này rất hiếu khách.)
- Elle est devenue cafetière après avoir repris le commerce de ses parents. (Cô ấy đã trở thành chủ quán cà phê sau khi tiếp quản việc kinh doanh của bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cafetière" có thể được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các văn bản pháp lý để chỉ chủ sở hữu nữ của một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống (quán cà phê, quán rượu).
Biến thể và từ gần giống
Cafetier (danh từ giống đực): chủ tiệm cà phê; chủ quán rượu (nam giới).
- Le cafetier prépare un excellent expresso. (Ông chủ quán cà phê pha một ly espresso tuyệt vời.)
Café (danh từ giống đực): quán cà phê, cà phê (đồ uống).
- Bistro(t) (danh từ giống đực): quán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Patronne de café: bà chủ quán cà phê.
- Tenancière: bà chủ, người nữ điều hành (một quán rượu, khách sạn).
- Serveuse: nữ phục vụ (đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể).
danh từ
- chủ tiệm cà phê; chủ quán rượu