caissette

Học thuật
Thân thiện
caissette

La caissette en bois est remplie de pommes rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòm con, thùng con: Một vật đựng nhỏ, thường hình hộp, làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng khác, dùng để chứa đựng hoặc vận chuyển đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a rangé ses outils dans une caissette en bois. ( ấy đã xếp các dụng cụ của mình vào một cái hòm con bằng gỗ.)
    • Les caissettes de fruits sont empilées à l'arrière du camion. (Những thùng con đựng trái cây được xếp chồngphía sau xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caissette de rangement": hòm con, thùng con dùng để cất giữ đồ đạc.
    • J'utilise des caissettes de rangement pour organiser mon garage. (Tôi sử dụng những thùng con để sắp xếp nhà xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Caisse (danh từ giống cái): hòm, thùng, hộp (kích thước thường lớn hơn ).
  • Boîte (danh từ giống cái): hộp (nói chung, có thể bằng nhiều chất liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Petite caisse: thùng nhỏ, hòm nhỏ.
  • Coffret: hộp nhỏ, rương nhỏ (thường trang trí đẹp).
caissette

La caissette en bois est remplie de pommes rouges.

danh từ giống cái
  1. hòm con, thùng con

Từ gần giống