caissette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hòm con, thùng con: Một vật đựng nhỏ, thường có hình hộp, làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng khác, dùng để chứa đựng hoặc vận chuyển đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a rangé ses outils dans une caissette en bois. (Cô ấy đã xếp các dụng cụ của mình vào một cái hòm con bằng gỗ.)
- Les caissettes de fruits sont empilées à l'arrière du camion. (Những thùng con đựng trái cây được xếp chồng ở phía sau xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caissette de rangement": hòm con, thùng con dùng để cất giữ đồ đạc.
- J'utilise des caissettes de rangement pour organiser mon garage. (Tôi sử dụng những thùng con để sắp xếp nhà xe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Caisse (danh từ giống cái): hòm, thùng, hộp (kích thước thường lớn hơn ).
- Boîte (danh từ giống cái): hộp (nói chung, có thể bằng nhiều chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Petite caisse: thùng nhỏ, hòm nhỏ.
- Coffret: hộp nhỏ, rương nhỏ (thường trang trí đẹp).
danh từ giống cái
- hòm con, thùng con