cassate

Học thuật
Thân thiện
cassate

Une cassate est une glace italienne à base de fruits confits et de ricotta.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kem mứt (ý): Một loại kem tráng miệng nguồn gốc từ Ý, thường được làm từ kem, phô mai ricotta, hoa quả khô, lớp vỏ bánh ngọt bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dessert, nous avons mangé une délicieuse cassate. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc cassate ngon tuyệt.)
    • La cassate sicilienne est une spécialité célèbre. (Cassate Sicilia là một đặc sản nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cassate glacée": kem cassate đông lạnh, một biến thể phổ biến.
    • En été, je préfère la cassate glacée. (Vào mùa hè, tôi thích kem cassate đông lạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassata (danh từ giống cái): Cách viết khác của cùng một món tráng miệng, thường được sử dụng trong tiếng Ý tiếng Pháp.
    • La cassata est un gâteau traditionnel italien. (Cassata là một loại bánh truyền thống của Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessert glacé: món tráng miệng đông lạnh.
  • Gâteau glacé: bánh kem lạnh.
Thành ngữ liên quan
cassate

Une cassate est une glace italienne à base de fruits confits et de ricotta.

danh từ giống cái
  1. kem mứt (ý)