cassate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kem mứt (ý): Một loại kem tráng miệng có nguồn gốc từ Ý, thường được làm từ kem, phô mai ricotta, hoa quả khô, và có lớp vỏ bánh ngọt bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dessert, nous avons mangé une délicieuse cassate. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc cassate ngon tuyệt.)
- La cassate sicilienne est une spécialité célèbre. (Cassate Sicilia là một đặc sản nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cassate glacée": kem cassate đông lạnh, một biến thể phổ biến.
- En été, je préfère la cassate glacée. (Vào mùa hè, tôi thích kem cassate đông lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassata (danh từ giống cái): Cách viết khác của cùng một món tráng miệng, thường được sử dụng trong tiếng Ý và tiếng Pháp.
- La cassata est un gâteau traditionnel italien. (Cassata là một loại bánh truyền thống của Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Dessert glacé: món tráng miệng đông lạnh.
- Gâteau glacé: bánh kem lạnh.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- kem mứt (ý)