cassette

danh từ giống cái
  1. cái tráp
    • Cassette à bijoux
      tráp nữ trang
  2. quỹ riêng (của vua)
  3. hộp phim điện quang
  4. hộp băng ghi âm, cát xét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cassette"

Từ có nhắc đến "cassette"

cassette
Une cassette de musique est posée sur la table.