cassette

Học thuật
Thân thiện
cassette

Une cassette de musique est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái tráp, hộp nhỏ: Một vật chứa nhỏ, thường hình chữ nhật, dùng để đựng đồ vật quý giá.
    • Hộp băng ghi âm, cát-xét: Một thiết bị lưu trữ từ tính chứa băng từ, dùng để ghi phát lại âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle range ses lettres dans une cassette en bois. ( ấy cất những bức thư của mình vào một cái tráp bằng gỗ.)
    • J'ai écouté de vieilles chansons sur une cassette audio. (Tôi đã nghe những bài hát trên một băng cát-xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cassette vidéo": băng video, cát-xét video.

    • Nous avons regardé un film sur cassette vidéo. (Chúng tôi đã xem một bộ phim trên băng video.)
  • "Mettre en cassette": ghi âm, thu vào băng.

    • Il a mis l'interview en cassette. (Anh ấy đã ghi cuộc phỏng vấn vào băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassettophone (n.m): máy ghi âm cát-xét, máy cassette.
  • Magnétophone à cassette (n.m): máy ghi âm băng cassette.
Từ đồng nghĩa
  • Boîtier (n.m): hộp, vỏ (nghĩa "hộp").
  • Cartouche (n.f): hộp, ổ (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Bande magnétique (n.f): băng từ (nghĩa "băng ghi âm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cassette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với từ "cassette")

cassette

Une cassette de musique est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. cái tráp
    • Cassette à bijoux
      tráp nữ trang
  2. quỹ riêng (của vua)
  3. hộp phim điện quang
  4. hộp băng ghi âm, cát xét

Từ chứa "cassette"

Từ có nhắc đến "cassette"