cajolerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời mơn trớn, lời chiều chuộng: Hành động hoặc lời nói ngọt ngào, dễ chịu nhằm làm hài lòng, xoa dịu hoặc thuyết phục ai đó, thường để đạt được điều gì đó cho mình.
- Lời lấy lòng: Cách nói nịnh hót, tán tỉnh một cách khéo léo để được yêu mến hoặc nhận được sự ưu ái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a obtenu ce qu'il voulait par la cajolerie. (Anh ta đã đạt được điều mình muốn bằng những lời mơn trớn.)
- La cajolerie de l'enfant a fait fondre ses parents. (Lời chiều chuộng của đứa trẻ đã làm tan chảy trái tim bố mẹ nó.)
- Elle est insensible à toute cajolerie. (Cô ấy không mảy may động lòng trước bất kỳ lời lấy lòng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"User de cajolerie": Sử dụng lời mơn trớn, dùng chiêu chiều chuộng.
- Pour le convaincre, elle a dû user de cajolerie. (Để thuyết phục anh ta, cô ấy đã phải dùng đến lời mơn trớn.)
"Être en proie à la cajolerie": Bị ảnh hưởng bởi lời nịnh hót, dễ bị chiều chuộng làm xiêu lòng.
- Le directeur, bien que sévère, n'est pas à l'abri de la cajolerie. (Vị giám đốc, dù nghiêm khắc, cũng không phải là người miễn nhiễm với những lời lấy lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Cajoler (động từ): mơn trớn, chiều chuộng, nịnh hót.
- Il essaie de cajoler son patron pour avoir une promotion. (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp để được thăng chức.)
Cajoleur, cajoleuse (danh từ): người hay mơn trớn, người khéo nịnh.
- Méfie-toi, c'est une cajoleuse. (Hãy coi chừng, cô ta là một người rất khéo nịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Flatterie: lời nịnh hót, tâng bốc.
- Câlinerie: cử chỉ âu yếm, vuốt ve (thường mang tính vật chất, thể chất hơn).
- Douceur: lời nói ngọt ngào, dịu dàng.
Từ trái nghĩa
- Brutalité: sự thô bạo, thô lỗ.
- Franchise: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Rudesse: sự cục cằn, thô kệch.
Thành ngữ liên quan
- "Mielleuse cajolerie": Lời mơn trớn ngọt như mật (nhấn mạnh sự ngọt ngào giả tạo).
- Il se méfiait de ses mielleuses cajoleries. (Anh ta cảnh giác với những lời mơn trớn ngọt như mật của cô ấy.)
danh từ giống cái
- lời mơn trớn
- lời chiều chuộng lấy lòng