cajoler
/kə'dʤoulə/ Cách viết khác : (cajolement) /kə'dʤoulmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Mơn trớn, nịnh nọt, dỗ dành: Hành động nói ngọt, nói những lời dễ chịu hoặc dùng cử chỉ âu yếm để làm cho ai đó vui lòng, đồng ý điều gì hoặc làm một việc gì đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chiều chuộng, lấy lòng (ai): Cách dùng cũ, chỉ việc làm hài lòng ai đó một cách quá mức để được ưu ái.
Nội động từ:
- Kêu (chim giẻ cùi): Tiếng kêu đặc trưng của loài chim giẻ cùi (geai).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a réussi à le faire changer d'avis en le cajolant. (Cô ấy đã thành công khiến anh ta đổi ý bằng cách nịnh nọt/dỗ dành.)
- La grand-mère cajole son petit-fils pour qu'il mange sa soupe. (Người bà dỗ dành đứa cháu trai để nó ăn hết chén súp.)
- Nội động từ:
- On entend un geai cajoler dans la forêt. (Người ta nghe thấy một con chim giẻ cùi kêu trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être cajolé(e): Được nâng niu, chiều chuộng.
- Cet enfant est toujours cajolé par ses parents. (Đứa trẻ này luôn được bố mẹ nâng niu chiều chuộng.)
- Se faire cajoler: Tự để mình được dỗ dàng, mơn trớn.
- Le chat se fait cajoler dès qu'on le caresse. (Con mèo để cho người ta mơn trớn ngay khi được vuốt ve.)
Biến thể và từ gần giống
- Cajolerie (danh từ giống cái): Lời nịnh nọt, lời nói ngọt ngào, sự mơn trớn.
- Il est sensible aux cajoleries. (Anh ta dễ bị mềm lòng trước những lời nịnh nọt.)
- Cajoleur, cajoleuse (tính từ/danh từ): Người hay nịnh nọt, dỗ ngọt; có tính hay nịnh nọt.
- Un sourire cajoleur. (Một nụ cười dỗ ngọt/nịnh nọt.)
Từ đồng nghĩa
- Dorloter: Nâng niu, chiều chuộng (nhấn mạnh sự chăm sóc ân cần).
- Amadouer: Tán tỉnh, làm cho xiêu lòng (thường để đạt mục đích).
- Flatter: Nịnh hót, tâng bốc (có thể mang nghĩa không trung thực).
Từ trái nghĩa
- Gronder: Mắng mỏ, quở trách.
- Brutaliser: Đối xử thô bạo.
- Dédaigner: Khinh thường, coi thường.
ngoại động từ
- mơn trớn
- Cajoler un enfantmơn trớn một đứa trẻ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chiều chuộng lấy lòng (ai)
nội động từ
- kêu (chim giẻ cùi)