cajoler

/kə'dʤoulə/ Cách viết khác : (cajolement) /kə'dʤoulmənt/
ngoại động từ
  1. mơn trớn
    • Cajoler un enfant
      mơn trớn một đứa trẻ
  2. (từ , nghĩa ) chiều chuộng lấy lòng (ai)
nội động từ
  1. kêu (chim giẻ cùi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cajoler"

Từ có nhắc đến "cajoler"