cajoleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người chiều chuộng, người hay tán tỉnh lấy lòng: Chỉ một người (thường là đàn ông) có thói quen hoặc kỹ năng dùng lời nói ngọt ngào, dịu dàng để thuyết phục, chiều chuộng hoặc lấy lòng người khác, đôi khi với mục đích ích kỷ.
- Người khéo nịnh, người hay tán tỉnh: Nhấn mạnh khía cạnh dùng sự quyến rũ bằng lời nói, có thể mang sắc thái hơi giả tạo hoặc không chân thành.
Tính từ:
- Chiều chuộng, hay tán tỉnh lấy lòng: Dùng để miêu tả tính cách, lời nói hoặc hành động của một người có xu hướng chiều chuộng, nói ngọt để đạt được mục đích.
- Ngọt ngào, quyến rũ (trong lời nói): Miêu tả một phong cách giao tiếp nhẹ nhàng, tinh tế nhằm thuyết phục hoặc làm hài lòng người nghe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Méfie-toi de lui, c'est un cajoleur. (Hãy cảnh giác với hắn ta, đó là một tay hay nịnh hót lấy lòng.)
- Avec son sourire charmant, il est un cajoleur né. (Với nụ cười quyến rũ của mình, anh ta là một người khéo tán tỉnh bẩm sinh.)
Tính từ:
- Il a un ton cajoleur pour convaincre ses enfants. (Anh ấy dùng giọng điệu chiều chuộng để thuyết phục các con của mình.)
- Elle a reçu des paroles cajoleuses de son admirateur. (Cô ấy nhận được những lời nói ngọt ngào tán tỉnh từ người hâm mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un sourire cajoleur": Một nụ cười tán tỉnh, đầy quyến rũ.
- Il lui adressa un sourire cajoleur. (Anh ta gửi đến cô ấy một nụ cười đầy tán tỉnh.)
- "Une voix cajoleuse": Một giọng nói ngọt ngào, chiều chuộng.
- Elle parle à son chat d'une voix cajoleuse. (Cô ấy nói chuyện với con mèo của mình bằng một giọng nói ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cajolerie (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói chiều chuộng, tán tỉnh; sự nịnh hót ngọt ngào.
- Il use de cajoleries pour obtenir ce qu'il veut. (Hắn ta dùng những lời nịnh nọt ngọt ngào để đạt được thứ mình muốn.)
- Cajole (động từ): Chiều chuộng, nói ngọt với ai, tán tỉnh.
- Il essaie de cajoler son patron pour avoir une promotion. (Anh ta cố gắng chiều chuộng sếp để được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Flatteur (kẻ nịnh hót, hay nịnh), séducteur (người quyến rũ, hay tán), doucereux (ngọt ngào quá mức, giả tạo).
- Tính từ: Enjôleur (có sức quyến rũ, khéo dỗ dành), persuasif (có sức thuyết phục).
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Brutal (thô bạo), direct (trực tiếp, thẳng thắn), franc (thẳng thắn).
- Tính từ: Cassant (cộc lốc, gắt gỏng), autoritaire (độc đoán, hách dịch).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Être d'un caractère cajoleur: Có tính cách hay chiều chuộng, tán tỉnh.
- Il est d'un caractère cajoleur, il sait toujours comment apaiser les tensions. (Anh ta có tính cách hay chiều chuộng, anh ấy luôn biết cách xoa dịu những căng thẳng.)
- User de cajoleries: Dùng những lời nịnh nọt, chiều chuộng.
- Plutôt que d'ordonner, elle préfère user de cajoleries. (Thay vì ra lệnh, cô ấy thích dùng những lời chiều chuộng hơn.)
danh từ
- người chiều chuộng lấy lòng
tính từ
- chiều chuộng lấy lòng