calabar

/,kælə'bɑ:/ Cách viết khác : (calaber) /,kælə'bɑ:/
danh từ
  1. bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

calabar
A woman wears a soft calabar around her neck on a cool day.