calabar

/,kælə'bɑ:/ Cách viết khác : (calaber) /,kælə'bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
calabar

A woman wears a soft calabar around her neck on a cool day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng): "Calabar" một từ chỉ một loại da lông thú cụ thể, được lấy từ loài sóc xám, thường được sử dụng để may khăn choàng hoặc các phụ kiện thời trang bằng lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage coat was trimmed with luxurious calabar. (Chiếc áo khoác cổ điển được viền bằng bộ da lông sóc xám calabar sang trọng.)
    • In the 19th century, calabar was a popular material for stoles. (Vào thế kỷ 19, da lông sóc xám calabar một chất liệu phổ biến để làm khăn choàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calabar fur": Lông thú Calabar. Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ chính xác loại lông thú này.
    • The auction featured a rare piece of calabar fur. (Buổi đấu giá trưng bày một mảnh lông thú calabar hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Calaber: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "calabar", cùng chỉ loại da lông sóc xám.
    • The spelling "calaber" is an accepted variant. (Cách viết "calaber" một biến thể được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Gray squirrel fur: Da/lông sóc xám. Đây cách mô tả trực tiếp nguồn gốc của "calabar".
  • Vair: Một thuật ngữ trong huy học lịch sử thời trang chỉ bộ lông sóc, thường màu xám trắng, có thể liên quan hoặc tương tự.
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên ngành cổ, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử thời trang, buôn bán lông thú cổ điển hoặc các văn bản mô tả trang phục xa xỉ trong quá khứ. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
calabar

A woman wears a soft calabar around her neck on a cool day.

danh từ
  1. bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng)

Từ gần giống