calaber

/,kælə'bɑ:/ Cách viết khác : (calaber) /,kælə'bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
calaber

A woman wears a soft calaber around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng): "Calaber" một từ cổ, chỉ một loại lông thú quý hiếm, cụ thể bộ lông từ lưng bụng của loài sóc xám, được sử dụng để làm lớp lót hoặc viền cho áo choàng trang phục sang trọng trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman's cloak was trimmed with expensive calaber. (Áo choàng của quý tộc được viền bằng bộ da lông sóc xám đắt tiền.)
    • In medieval inventories, calaber was listed among valuable possessions. (Trong các bản kiểm kê thời trung cổ, da lông sóc xám được liệt kê trong số những tài sản quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trimmed with calaber": được viền bằng da lông sóc xám.
    • The ceremonial robes were often trimmed with calaber to denote status. (Các bộ lễ phục thường được viền bằng da lông sóc xám để biểu thị địa vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Calabre (n): Một cách viết biến thể khác của "calaber".
  • Vair (n): Một loại bộ lông sóc tương tự, thường màu xám trắng, được sử dụng trong huy hiệu học trang phục thời trung cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Squirrel fur: Lông sóc (nghĩa chung hơn, không đặc trưng cho loại lông xám quý hiếm này).
  • Miniver (n): Một loại lông thú quý khác, thường lông chồn ermine trắng, cũng được dùng để viền áo choàng.
calaber

A woman wears a soft calaber around her neck.

danh từ
  1. bộ da lông sóc xám (làm khăn choàng)