calabash
/'kæləbæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bầu, quả bí đặc: Chỉ quả của một số loài cây thân leo hoặc cây thân gỗ, có vỏ cứng khi khô, thường được dùng làm vật chứa hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- Ống điếu làm bằng quả bầu/bí: Một loại tẩu hút thuốc có thân cong và buồng chứa lớn được làm từ vỏ khô của quả bầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dried calabash can be used to carry water. (Quả bầu khô có thể được dùng để đựng nước.)
- He smokes a traditional calabash pipe. (Ông ấy hút một chiếc tẩu truyền thống làm bằng quả bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calabash tree": Cây bầu, cây bí đặc (tên khoa học: ), một loại cây thân gỗ nhiệt đới cho quả tròn, vỏ cứng.
- The hard shell of the calabash tree fruit is ideal for carving. (Vỏ cứng của quả cây bầu rất lý tưởng để chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle gourd (n): Quả bầu nậm, một loại bầu phổ biến.
- Gourd (n): Quả bầu, bí nói chung; là từ rộng hơn bao hàm "calabash".
Từ đồng nghĩa
- Bottle gourd: bầu nậm.
- Gourd: quả bầu, quả bí.
danh từ
- quả bầu
- quả bí đặc ((xem) calabash-tree)
- ống điếu làm bằng quả bí đặc, ống điếu hình quả bí đặc