calabash

/'kæləbæʃ/
Học thuật
Thân thiện
calabash

A man smokes a calabash pipe by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bầu, quả đặc: Chỉ quả của một số loài cây thân leo hoặc cây thân gỗ, vỏ cứng khi khô, thường được dùng làm vật chứa hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
    • Ống điếu làm bằng quả bầu/: Một loại tẩu hút thuốc thân cong buồng chứa lớn được làm từ vỏ khô của quả bầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dried calabash can be used to carry water. (Quả bầu khô có thể được dùng để đựng nước.)
    • He smokes a traditional calabash pipe. (Ông ấy hút một chiếc tẩu truyền thống làm bằng quả bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calabash tree": Cây bầu, cây đặc (tên khoa học: ), một loại cây thân gỗ nhiệt đới cho quả tròn, vỏ cứng.
    • The hard shell of the calabash tree fruit is ideal for carving. (Vỏ cứng của quả cây bầu rất lý tưởng để chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle gourd (n): Quả bầu nậm, một loại bầu phổ biến.
  • Gourd (n): Quả bầu, nói chung; từ rộng hơn bao hàm "calabash".
Từ đồng nghĩa
  • Bottle gourd: bầu nậm.
  • Gourd: quả bầu, quả .
calabash

A man smokes a calabash pipe by the fireplace.

danh từ
  1. quả bầu
  2. quả đặc ((xem) calabash-tree)
  3. ống điếu làm bằng quả đặc, ống điếu hình quả đặc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "calabash"