calabash

/'kæləbæʃ/
danh từ
  1. quả bầu
  2. quả đặc ((xem) calabash-tree)
  3. ống điếu làm bằng quả đặc, ống điếu hình quả đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "calabash"

calabash
A man smokes a calabash pipe by the fireplace.