gourd
/guəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bầu, cây bí: Một loại cây leo thuộc họ Cucurbitaceae, thường cho quả có vỏ cứng.
- Quả bầu, quả bí: Quả của cây bầu/bí, thường có hình dáng và kích thước đa dạng, với lớp vỏ ngoài cứng.
- Đồ vật làm từ quả bầu khô: Vật dụng (như bình, chai, hộp đựng) được làm từ vỏ khô, rỗng ruột của quả bầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They planted gourds in their garden. (Họ trồng cây bầu trong vườn.)
- The dried gourd can be used as a container. (Quả bầu khô có thể được dùng làm đồ đựng.)
- He carved a design into the hard shell of the gourd. (Anh ấy khắc một họa tiết lên lớp vỏ cứng của quả bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bottle gourd": Một loại bầu/bí cụ thể (thường là ) có hình dáng giống cái chai, thường được phơi khô để làm đồ đựng.
- The bottle gourd is commonly used to make traditional water containers. (Bầu nậm thường được dùng để làm các bình đựng nước truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Gourd family (Cucurbitaceae): Họ bầu bí, bao gồm các loài như dưa chuột, bí ngô, dưa hấu.
- Calabash: Một từ khác thường dùng để chỉ quả bầu khô dùng làm đồ đựng, hoặc chính vật dụng đó.
Từ đồng nghĩa
- Calabash: quả bầu, vật đựng làm từ quả bầu (nghĩa tương đồng khi nói đến đồ vật).
- Squash: bí (thường chỉ các loại quả ăn được, có thể không dùng để làm đồ đựng khi khô).
Thành ngữ liên quan
- "Out of one's gourd": (Thành ngữ tiếng Anh, thông tục) có nghĩa là điên rồ, mất trí.
- He must be out of his gourd to try something so dangerous. (Anh ta hẳn là điên rồ mới thử làm việc nguy hiểm như vậy.)
danh từ
- (thực vật học) cây bầu, cây bí
- quả bầu, quả bí
- bầu đựng nước (làm bằng quả bầu khô)
Idioms
- bottle gourd(thực vật học) bầu nậm