gourd

/guəd/
danh từ
  1. (thực vật học) cây bầu, cây
  2. quả bầu, quả
  3. bầu đựng nước (làm bằng quả bầu khô)

Idioms

  • bottle gourd
    (thực vật học) bầu nậm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gourd"

Từ có nhắc đến "gourd"

gourd
A farmer harvests a large gourd from a vine in his garden.