calcémie

Học thuật
Thân thiện
calcémie

La calcémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lượng canxi máu: Trong y học, "calcémie" chỉ nồng độ canxi trong máu. Đâymột chỉ số xét nghiệm quan trọng để đánh giá sự cân bằng canxi trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une analyse pour vérifier la calcémie du patient. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để kiểm tra lượng canxi máu của bệnh nhân.)
    • Une calcémie trop élevée peut être le signe d'un problème de santé. (Lượng canxi máu quá cao có thểdấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.)
    • La calcémie est un paramètre biologique essentiel. (Lượng canxi máumột thông số sinh học thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calcémie corrigée": lượng canxi máu đã hiệu chỉnh.

    • Le biologiste calcule la calcémie corrigée en fonction du taux d'albumine. (Nhà sinh vật học tính toán lượng canxi máu đã hiệu chỉnh dựa trên nồng độ albumin.)
  • "trouble de la calcémie": rối loạn lượng canxi máu.

    • L'hypoparathyroïdie peut causer un trouble de la calcémie. (Suy tuyến cận giáp có thể gây ra rối loạn lượng canxi máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocalcémie (n.f): tình trạng hạ canxi máu, lượng canxi trong máu thấp bất thường.

    • L'hypocalcémie peut provoquer des crampes musculaires. (Tình trạng hạ canxi máu có thể gây ra chuột rút bắp.)
  • Hypercalcémie (n.f): tình trạng tăng canxi máu, lượng canxi trong máu cao bất thường.

    • L'hypercalcémie est souvent associée à certaines tumeurs. (Tình trạng tăng canxi máu thường liên quan đến một số khối u.)
Từ đồng nghĩa
  • Taux de calcium sanguin: nồng độ canxi trong máu.
  • Concentration sérique du calcium: nồng độ canxi huyết thanh.
Các cụm từ liên quan
  • Dosage de la calcémie: xét nghiệm định lượng canxi máu.

    • Le dosage de la calcémie se fait par une simple prise de sang. (Xét nghiệm định lượng canxi máu được thực hiện bằng một lần lấy máu đơn giản.)
  • Équilibre de la calcémie: sự cân bằng lượng canxi máu.

    • La vitamine D joue un rôle clé dans l'équilibre de la calcémie. (Vitamin D đóng vai trò then chốt trong sự cân bằng lượng canxi máu.)
calcémie

La calcémie est mesurée par une prise de sang en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) lượng canxi máu

Từ gần giống

Từ chứa "calcémie"