calcaire

tính từ
  1. () vôi
    • Roche calcaire
      đá vôi
    • Dégénérescence calcaire
      (y học) thoái hóa vôi
  2. (hóa học) (thuộc) canxi
    • Sels calcaires
      muối canxi
danh từ giống đực
  1. đá vôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "calcaire"

calcaire
Le calcaire forme des falaises blanches au bord de la mer.