calcaire

Học thuật
Thân thiện
calcaire

Le calcaire forme des falaises blanches au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () vôi, chứa vôi: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất chứa canxi cacbonat (CaCO₃), thường tạo nên bởi vỏ hoặc xương của các sinh vật biển.
    • (Thuộc về) canxi: Liên quan đến nguyên tố hóa học canxi (calcium).
  2. Danh từ giống đực:

    • Đá vôi: Một loại đá trầm tích phổ biến, chủ yếu được cấu tạo từ khoáng vật canxit (canxi cacbonat).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau de cette région est très calcaire. (Nướcvùng này rất vôi.)
    • On trouve des dépôts calcaires dans la bouilloire. (Người ta thấy cặn vôi trong ấm đun nước.)
  • Danh từ:

    • Cette colline est formée de calcaire. (Ngọn đồi này được tạo thành từ đá vôi.)
    • Les carrières de calcaire sont nombreuses dans le nord du pays. (Các mỏ khai thác đá vôi rất nhiềuphía bắc đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau calcaire": Nước cứng, nước nhiều khoáng chất canxi magiê.
    • L'eau calcaire peut abîmer les appareils électroménagers. (Nước vôi có thể làm hỏng các thiết bị gia dụng.)
  • "Dépôt calcaire" / "Tartre": Cặn vôi, lớp cặn cứng tích tụ từ nước cứng.
    • Il faut détartrer la cafetière pour enlever le dépôt calcaire. (Cần phải khử cặn cho máy pha phê để loại bỏ cặn vôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Calcifier (v.t.): Làm hóa vôi, biến thành vôi.
  • Calcium (n.m.): Canxi (nguyên tố hóa học).
  • Calcite (n.f.): Canxit (khoáng vật chính cấu tạo nên đá vôi).
  • Calcination (n.f.): Sự nung vôi.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (tính từ):
    • Calcarifère: chứa vôi.
  • Pour le nom (danh từ):
    • Pierre à chaux: Đá vôi (dùng để nung vôi).
    • Craie: Phấn viết (một dạng đá vôi mềm).
Thành ngữ liên quan
  • Être (ou avoir) un cœur de pierre/calcaire: trái tim sắt đá, cảm (nghĩa bóng, so sánh với sự cứng rắn của đá).
    • Il n'a pas pleuré à l'enterrement, on dirait qu'il a un cœur de calcaire. (Anh ta đã không khócđám tang, cứ như thể anh ta có một trái tim sắt đá.)
calcaire

Le calcaire forme des falaises blanches au bord de la mer.

tính từ
  1. () vôi
    • Roche calcaire
      đá vôi
    • Dégénérescence calcaire
      (y học) thoái hóa vôi
  2. (hóa học) (thuộc) canxi
    • Sels calcaires
      muối canxi
danh từ giống đực
  1. đá vôi

Từ có nhắc đến "calcaire"