vôi

  1. chaux
    • Quét vôi
      blanchir à la chaux
    • Đá vôi
      pierre à chaux; calcaire
    • bón vôi
      chauler
    • chứng ngấm vôi
      (y học) calcinose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vôi
Người thợ xây quét vôi lên bức tường mới.