calcification

/,kælsifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
calcification

The doctor pointed to the calcification on the patient's X-ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học, Sinh học) Sự vôi hóa: Quá trình cơ thể trở nên cứng do tích tụ muối canxi, thường canxi cacbonat hoặc canxi phốt phát.
    • (Nghĩa bóng) Sự cứng nhắc, sự hóa đá: Trạng thái trở nên cố định, không linh hoạt, không thay đổi hoặc không thích ứng được, giống như đá vôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính):

    • The X-ray showed calcification in the artery. (Tia X cho thấy sự vôi hóa trong động mạch.)
    • Calcification of the pineal gland is a common finding in adults. (Sự vôi hóa của tuyến tùng một phát hiện phổ biếnngười trưởng thành.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • The calcification of political discourse makes compromise impossible. (Sự cứng nhắc trong diễn ngôn chính trị khiến thỏa hiệp không thể.)
    • We must avoid the calcification of our company's procedures. (Chúng ta phải tránh sự hóa đá trong các quy trình của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathological calcification": Sự vôi hóa bệnh .

    • Dystrophic calcification can occur in damaged tissues. (Sự vôi hóa loạn dưỡng có thể xảy racác bị tổn thương.)
  • "Metastatic calcification": Sự vôi hóa di căn.

    • Metastatic calcification is often due to high blood calcium levels. (Sự vôi hóa di căn thường do nồng độ canxi trong máu cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcify (động từ): Vôi hóa, trở nên cứng nhắc.

    • Arteries can calcify over time. (Động mạch có thể bị vôi hóa theo thời gian.)
    • Attitudes calcified after years of conflict. (Thái độ trở nên cứng nhắc sau nhiều năm xung đột.)
  • Calcific (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự vôi hóa.

    • The scan revealed calcific deposits. (Bản quét cho thấy các lắng đọng chất vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chính: Sự lắng đọng canxi, sự hóa vôi.
  • Nghĩa bóng: Sự hóa đá, sự đông cứng, sự cố định hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "calcification". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "calcify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "calcification".)

calcification

The doctor pointed to the calcification on the patient's X-ray.

danh từ
  1. (hoá học) sự hoá vôi

Từ chứa "calcification"