calcique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Canxi: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học canxi (calcium).
- (Thuộc về) Vôi: Chỉ tính chất liên quan đến vôi (chaux).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un apport calcique suffisant est important pour la santé des os. (Việc cung cấp đủ canxi rất quan trọng cho sức khỏe của xương.)
- L'eau de cette région est très calcique. (Nước ở vùng này chứa nhiều vôi.)
- On a détecté un dépôt calcique sur la valve cardiaque. (Người ta đã phát hiện một mảng lắng đọng canxi trên van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Équilibre calcique": Sự cân bằng canxi trong cơ thể.
- Les reins jouent un rôle crucial dans le maintien de l'équilibre calcique. (Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng canxi.)
- "Régime calcique": Chế độ ăn giàu/đủ canxi.
- Un régime calcique est recommandé pour prévenir l'ostéoporose. (Một chế độ ăn đủ canxi được khuyến nghị để ngăn ngừa loãng xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcium (danh từ giống đực): Canxi (nguyên tố hóa học).
- Le lait est riche en calcium. (Sữa giàu canxi.)
- Chaux (danh từ giống cái): Vôi.
- On utilise de la chaux pour amender les sols acides. (Người ta dùng vôi để cải tạo đất chua.)
Từ đồng nghĩa
- Calcarifère (tính từ): Chứa canxi, chứa vôi.
- Une roche calcarifère. (Một loại đá chứa vôi.)
tính từ
- xem calcium
- xem chaux I