calcique

Học thuật
Thân thiện
calcique

Un échantillon calcique est placé sous une lampe de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Canxi: Chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học canxi (calcium).
    • (Thuộc về) Vôi: Chỉ tính chất liên quan đến vôi (chaux).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un apport calcique suffisant est important pour la santé des os. (Việc cung cấp đủ canxi rất quan trọng cho sức khỏe của xương.)
    • L'eau de cette région est très calcique. (Nướcvùng này chứa nhiều vôi.)
    • On a détecté un dépôt calcique sur la valve cardiaque. (Người ta đã phát hiện một mảng lắng đọng canxi trên van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibre calcique": Sự cân bằng canxi trong cơ thể.
    • Les reins jouent un rôle crucial dans le maintien de l'équilibre calcique. (Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng canxi.)
  • "Régime calcique": Chế độ ăn giàu/đủ canxi.
    • Un régime calcique est recommandé pour prévenir l'ostéoporose. (Một chế độ ăn đủ canxi được khuyến nghị để ngăn ngừa loãng xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium (danh từ giống đực): Canxi (nguyên tố hóa học).
    • Le lait est riche en calcium. (Sữa giàu canxi.)
  • Chaux (danh từ giống cái): Vôi.
    • On utilise de la chaux pour amender les sols acides. (Người ta dùng vôi để cải tạo đất chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcarifère (tính từ): Chứa canxi, chứa vôi.
    • Une roche calcarifère. (Một loại đá chứa vôi.)
calcique

Un échantillon calcique est placé sous une lampe de laboratoire.

tính từ
  1. xem calcium
  2. xem chaux I

Từ gần giống

Từ chứa "calcique"