classique

Học thuật
Thân thiện
classique

L'élève lit un livre classique dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cổ điển: Chỉ một tác phẩm, phong cách, hoặc nguyên tắc được coi là giá trị lâu dài, mẫu mực tiêu biểu cho một thời kỳ hoặc một thể loại.
    • Dùng trong giáo dục, mang tính giáo khoa: Chỉ những liên quan đến chương trình giảng dạy chính thức hoặc được sử dụng làm tài liệu chuẩn trong nhà trường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tác giả cổ điển, nhà văn cổ điển: Người sáng tạo ra các tác phẩm được công nhậnmẫu mực, kinh điển.
    • Nhạc cổ điển: Thể loại âm nhạc nghiêm túc, theo truyền thống phương Tây, đối lập với nhạc pop hay nhạc dân gian.
    • Sách giáo khoa: Sách được sử dụng chính thức cho việc giảng dạy học tập trong nhà trường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un roman classique de la littérature française. (Đómột cuốn tiểu thuyết cổ điển của văn học Pháp.)
    • Une méthode classique d'enseignement. (Một phương pháp giảng dạy kinh điển/chuẩn mực.)
  • Danh từ giống đực:

    • Victor Hugo est un classique. (Victor Hugo là một nhà văn cổ điển.)
    • J'écoute du classique. (Tôi nghe nhạc cổ điển.)
    • Il a oublié son classique de mathématiques à la maison. (Cậu ấy quên sách giáo khoa toánnhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style classique": Một phong cách trang nhã, thanh lịch, không cầu kỳ, thường tuân theo các quy tắc truyền thống.

    • Elle préfère les vêtements d'un style classique. ( ấy thích quần áo phong cách cổ điển/trang nhã.)
  • "Un cas classique": Một trường hợp điển hình, thường gặp.

    • C'est un cas classique de mauvaise communication. (Đómột trường hợp điển hình của việc giao tiếp kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Classiquement (trạng từ): Một cách cổ điển, theo cách thức truyền thống.

    • Le problème est classiquement résolu de cette manière. (Vấn đề thường được giải quyết theo cách này một cách cổ điển.)
  • Classicisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cổ điển (một trào lưu văn học, nghệ thuật).

    • Le classicisme français du XVIIe siècle. (Chủ nghĩa cổ điển Pháp thế kỷ XVII.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionnel (tính từ): Truyền thống.
  • Conventionnel (tính từ): Theo quy ước, thông thường.
  • Typique (tính từ): Điển hình, tiêu biểu.
Từ trái nghĩa
  • Moderne (tính từ): Hiện đại.
  • Contemporain (tính từ): Đương đại.
  • Nouveau (tính từ): Mới.
  • Avant-gardiste (tính từ): Tiên phong, tiền vệ.
Thành ngữ liên quan
  • Être un grand classique (Thành ngữ): Là một thứ rất phổ biến, thường xảy ra, gần nhưđiều tất yếu.
    • Les embouteillages du vendredi soir, c'est un grand classique. (Kẹt xe tối thứ Sáu, đóchuyện thường tình.)
classique

L'élève lit un livre classique dans la bibliothèque.

tính từ
  1. dùng trong lớp học, giáo khoa
    • Livre classique
      sách giáo khoa
  2. cổ điển
    • Ouvrage devenu classique
      tác phẩm trở thành cổ điển
danh từ giống đực
  1. nhà văn cổ điển; tác giả cổ điển
  2. nhạc cổ điển
  3. sách giáo khoa