classique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cổ điển: Chỉ một tác phẩm, phong cách, hoặc nguyên tắc được coi là có giá trị lâu dài, mẫu mực và tiêu biểu cho một thời kỳ hoặc một thể loại.
- Dùng trong giáo dục, mang tính giáo khoa: Chỉ những gì liên quan đến chương trình giảng dạy chính thức hoặc được sử dụng làm tài liệu chuẩn trong nhà trường.
Danh từ giống đực:
- Tác giả cổ điển, nhà văn cổ điển: Người sáng tạo ra các tác phẩm được công nhận là mẫu mực, kinh điển.
- Nhạc cổ điển: Thể loại âm nhạc nghiêm túc, theo truyền thống phương Tây, đối lập với nhạc pop hay nhạc dân gian.
- Sách giáo khoa: Sách được sử dụng chính thức cho việc giảng dạy và học tập trong nhà trường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un roman classique de la littérature française. (Đó là một cuốn tiểu thuyết cổ điển của văn học Pháp.)
- Une méthode classique d'enseignement. (Một phương pháp giảng dạy kinh điển/chuẩn mực.)
Danh từ giống đực:
- Victor Hugo est un classique. (Victor Hugo là một nhà văn cổ điển.)
- J'écoute du classique. (Tôi nghe nhạc cổ điển.)
- Il a oublié son classique de mathématiques à la maison. (Cậu ấy quên sách giáo khoa toán ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un style classique": Một phong cách trang nhã, thanh lịch, không cầu kỳ, thường tuân theo các quy tắc truyền thống.
- Elle préfère les vêtements d'un style classique. (Cô ấy thích quần áo có phong cách cổ điển/trang nhã.)
"Un cas classique": Một trường hợp điển hình, thường gặp.
- C'est un cas classique de mauvaise communication. (Đó là một trường hợp điển hình của việc giao tiếp kém.)
Biến thể và từ gần giống
Classiquement (trạng từ): Một cách cổ điển, theo cách thức truyền thống.
- Le problème est classiquement résolu de cette manière. (Vấn đề thường được giải quyết theo cách này một cách cổ điển.)
Classicisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cổ điển (một trào lưu văn học, nghệ thuật).
- Le classicisme français du XVIIe siècle. (Chủ nghĩa cổ điển Pháp thế kỷ XVII.)
Từ đồng nghĩa
- Traditionnel (tính từ): Truyền thống.
- Conventionnel (tính từ): Theo quy ước, thông thường.
- Typique (tính từ): Điển hình, tiêu biểu.
Từ trái nghĩa
- Moderne (tính từ): Hiện đại.
- Contemporain (tính từ): Đương đại.
- Nouveau (tính từ): Mới.
- Avant-gardiste (tính từ): Tiên phong, tiền vệ.
Thành ngữ liên quan
- Être un grand classique (Thành ngữ): Là một thứ rất phổ biến, thường xảy ra, gần như là điều tất yếu.
- Les embouteillages du vendredi soir, c'est un grand classique. (Kẹt xe tối thứ Sáu, đó là chuyện thường tình.)
tính từ
- dùng trong lớp học, giáo khoa
- Livre classiquesách giáo khoa
- cổ điển
- Ouvrage devenu classiquetác phẩm trở thành cổ điển
danh từ giống đực
- nhà văn cổ điển; tác giả cổ điển
- nhạc cổ điển
- sách giáo khoa