calculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tính toán, tính: Thực hiện các phép toán để tìm ra một kết quả số học.
- Trù tính, dự tính, ước lượng: Suy nghĩ, cân nhắc để đưa ra một dự đoán hoặc kế hoạch cho tương lai.
- Tính toán (một cách chi li, vụ lợi): Suy nghĩ, cân nhắc một cách quá kỹ lưỡng, thường vì lợi ích cá nhân, trước khi hành động.
Nội động từ:
- Tính toán (theo nghĩa vụ lợi): Hành xử một cách có tính toán, thận trọng, đặc biệt trong chi tiêu hoặc các quyết định cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'ingénieur doit calculer la résistance des matériaux. (Kỹ sư phải tính toán độ bền của vật liệu.)
- Avant de partir, il a calculé le temps de trajet. (Trước khi lên đường, anh ấy đã tính toán/ước lượng thời gian di chuyển.)
- C'est une personne qui calcule tout, même ses amitiés. (Đó là một người tính toán mọi thứ, ngay cả tình bạn.)
Nội động từ:
- Avec un budget serré, il faut calculer. (Với ngân sách eo hẹp, phải biết tính toán chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calculer froidement": Tính toán một cách lạnh lùng, không có cảm xúc.
- Le criminel a calculé froidement son coup. (Tên tội phạm đã tính toán một cách lạnh lùng vụ hành động của hắn.)
"Sans calculer": Một cách vô tư, không tính toán, không vụ lợi.
- Il a agi sans calculer, par pure générosité. (Anh ấy hành động mà không tính toán, chỉ vì lòng hào hiệp thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Calcul (danh từ): Sự tính toán; phép tính; sự tính toán vụ lợi.
- Fais le calcul pour vérifier. (Hãy làm phép tính để kiểm tra.)
- Il y a toujours un calcul derrière ses paroles. (Luôn có một sự tính toán đằng sau những lời nói của anh ta.)
Calculable (tính từ): Có thể tính được.
- Calculateur/trice (tính từ/danh từ): (Người) có tính toán, vụ lợi; máy tính.
- Un esprit calculateur. (Một đầu óc tính toán.)
- Une calculatrice électronique. (Một máy tính điện tử.)
Từ đồng nghĩa
- Compter: Đếm, tính.
- Évaluer: Đánh giá, ước lượng.
- Estimer: Ước tính, đánh giá.
- Préméditer (nghĩa tiêu cực): Tính toán trước, mưu tính (thường cho một hành động xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calculer sur (quelque chose/quelqu'un): Trông cậy vào, dựa vào (điều gì/ai đó).
- Il calcule sur votre aide pour réussir. (Anh ấy trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn để thành công.)
- Ne calcule pas sur la météo, elle change vite. (Đừng dựa vào thời tiết, nó thay đổi rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Mal calculer son coup: Tính toán sai lầm, hành động không đúng lúc.
- Le politicien a mal calculé son coup et a perdu les élections. (Chính trị gia đã tính toán sai lầm và thua cuộc bầu cử.)
ngoại động từ
- tính
- Calculer la surface d'un rectangletính diện tích một hình chữ nhật
- trù tính, dự tính
- Calculer ses chancesdự tính may rủi
- tính toán
- Calculer le moindre de ses gestesmột cử chỉ mảy may cũng tính toán
nội động từ
- tính
- tính toán (vụ lợi)
- chi tiêu có tính toán