calculer

ngoại động từ
  1. tính
    • Calculer la surface d'un rectangle
      tính diện tích một hình chữ nhật
  2. trù tính, dự tính
    • Calculer ses chances
      dự tính may rủi
  3. tính toán
    • Calculer le moindre de ses gestes
      một cử chỉ mảy may cũng tính toán
nội động từ
  1. tính
  2. tính toán (vụ lợi)
  3. chi tiêu tính toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan