calculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tính toán, tính: Thực hiện các phép toán để tìm ra một kết quả số học.
    • Trù tính, dự tính, ước lượng: Suy nghĩ, cân nhắc để đưa ra một dự đoán hoặc kế hoạch cho tương lai.
    • Tính toán (một cách chi li, vụ lợi): Suy nghĩ, cân nhắc một cách quá kỹ lưỡng, thường lợi ích cá nhân, trước khi hành động.
  2. Nội động từ:

    • Tính toán (theo nghĩa vụ lợi): Hành xử một cách tính toán, thận trọng, đặc biệt trong chi tiêu hoặc các quyết định cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'ingénieur doit calculer la résistance des matériaux. (Kỹ phải tính toán độ bền của vật liệu.)
    • Avant de partir, il a calculé le temps de trajet. (Trước khi lên đường, anh ấy đã tính toán/ước lượng thời gian di chuyển.)
    • C'est une personne qui calcule tout, même ses amitiés. (Đómột người tính toán mọi thứ, ngay cả tình bạn.)
  • Nội động từ:

    • Avec un budget serré, il faut calculer. (Với ngân sách eo hẹp, phải biết tính toán chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calculer froidement": Tính toán một cách lạnh lùng, không cảm xúc.

    • Le criminel a calculé froidement son coup. (Tên tội phạm đã tính toán một cách lạnh lùng vụ hành động của hắn.)
  • "Sans calculer": Một cách vô tư, không tính toán, không vụ lợi.

    • Il a agi sans calculer, par pure générosité. (Anh ấy hành động không tính toán, chỉ vì lòng hào hiệp thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcul (danh từ): Sự tính toán; phép tính; sự tính toán vụ lợi.

    • Fais le calcul pour vérifier. (Hãy làm phép tính để kiểm tra.)
    • Il y a toujours un calcul derrière ses paroles. (Luôn có một sự tính toán đằng sau những lời nói của anh ta.)
  • Calculable (tính từ): Có thể tính được.

  • Calculateur/trice (tính từ/danh từ): (Người) tính toán, vụ lợi; máy tính.
    • Un esprit calculateur. (Một đầu óc tính toán.)
    • Une calculatrice électronique. (Một máy tính điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Compter: Đếm, tính.
  • Évaluer: Đánh giá, ước lượng.
  • Estimer: Ước tính, đánh giá.
  • Préméditer (nghĩa tiêu cực): Tính toán trước, mưu tính (thường cho một hành động xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Calculer sur (quelque chose/quelqu'un): Trông cậy vào, dựa vào (điều /ai đó).
    • Il calcule sur votre aide pour réussir. (Anh ấy trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn để thành công.)
    • Ne calcule pas sur la météo, elle change vite. (Đừng dựa vào thời tiết, thay đổi rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Mal calculer son coup: Tính toán sai lầm, hành động không đúng lúc.
    • Le politicien a mal calculé son coup et a perdu les élections. (Chính trị gia đã tính toán sai lầm thua cuộc bầu cử.)
ngoại động từ
  1. tính
    • Calculer la surface d'un rectangle
      tính diện tích một hình chữ nhật
  2. trù tính, dự tính
    • Calculer ses chances
      dự tính may rủi
  3. tính toán
    • Calculer le moindre de ses gestes
      một cử chỉ mảy may cũng tính toán
nội động từ
  1. tính
  2. tính toán (vụ lợi)
  3. chi tiêu tính toán