calefacient

/,kæli'feiʃənt/
tính từ
  1. (y học) làm ấm, làm nóng
danh từ
  1. (y học) thuốc làm ấm, thuốc làm nóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

calefacient
A mustard plaster is a calefacient remedy.