calefacient

/,kæli'feiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
calefacient

A mustard plaster is a calefacient remedy.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Làm ấm, làm nóng: Mô tả một chất hoặc tác nhân tác dụng tạo ra cảm giác ấm hoặc nóng khi tiếp xúc với cơ thể. Đây một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học hoặc dược học.
  2. Danh từ (Noun):
    • Thuốc làm ấm, thuốc làm nóng: Chỉ một loại thuốc, cao dán hoặc chất tác dụng gây cảm giác nóng ấm tại chỗ khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A calefacient ointment is often used to relieve muscle pain. (Một loại thuốc mỡ tác dụng làm nóng thường được dùng để giảm đau .)
    • The doctor recommended a calefacient plaster for my stiff neck. (Bác sĩ khuyên dùng một miếng cao dán làm ấm cho chứng cứng cổ của tôi.)
  • Danh từ:
    • This herbal mixture acts as a calefacient when applied to the skin. (Hỗn hợp thảo dược này hoạt động như một loại thuốc làm ấm khi thoa lên da.)
    • Traditional remedies sometimes include calefacients to improve blood circulation. (Các phương thuốc truyền thống đôi khi bao gồm các chất làm nóng để cải thiện tuần hoàn máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calefacient effect/property": Hiệu ứng/tính chất làm nóng.
    • The calefacient properties of ginger are well-known in traditional medicine. (Tính chất làm nóng của gừng được biết đến rộng rãi trong y học cổ truyền.)
  • "Topical calefacient": Chất làm nóng dùng ngoài da.
    • Capsaicin cream is a common topical calefacient for arthritis pain. (Kem capsaicin một chất làm nóng dùng ngoài da phổ biến cho chứng đau viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Calefaction (n): Sự làm nóng, sự đốt nóng (danh từ chỉ hành động hoặc quá trình).
  • Calefactory (adj): tính chất sưởi ấm, làm nóng (tính từ, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Warming, heating, calorific (trong ngữ cảnh y học).
  • Danh từ: Rubefacient (thuốc làm đỏ da, thường đi kèm cảm giác nóng), warming agent.
Lưu ý
  • Calefacient một từ chuyên môn, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta sẽ dùng các từ đơn giản hơn như "warming" hoặc "heating".
  • Từ này khác với "calefactory", mặc dù liên quan, nhưng "calefactory" thường dùng để mô tả một thứ đó chức năng sưởi ấm ( dụ: một căn phòng), hơn một chất tác động trực tiếp lên cơ thể.
calefacient

A mustard plaster is a calefacient remedy.

tính từ
  1. (y học) làm ấm, làm nóng
danh từ
  1. (y học) thuốc làm ấm, thuốc làm nóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự