calefactive

Học thuật
Thân thiện
calefactive

A heating pad provides calefactive relief for sore muscles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng làm ấm, làm nóng lên: Dùng để mô tả một vật, chất hoặc quá trình đặc tính tạo ra hoặc truyền nhiệt, làm tăng nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The calefactive properties of sunlight are essential for life on Earth. (Đặc tính làm nóng của ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.)
    • This material has a strong calefactive effect when exposed to friction. (Vật liệu này hiệu ứng làm nóng mạnh khi tiếp xúc với ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ tính chất sinh nhiệt.
    • The study focused on the calefactive response of the compound under pressure. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng sinh nhiệt của hợp chất dưới áp suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Calefactory (tính từ): Có nghĩa tương tự, dùng để làm ấm.
    • A calefactory substance was used in the experiment. (Một chất tính sinh nhiệt đã được sử dụng trong thí nghiệm.)
  • Calefaction (danh từ): Sự làm nóng, quá trình trở nên nóng.
    • The calefaction of the metal was rapid. (Sự nóng lên của kim loại diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heating: làm nóng, sưởi ấm.
  • Thermogenic: sinh nhiệt.
  • Warming: làm ấm lên.
Từ trái nghĩa
  • Refrigerative: làm lạnh.
  • Cooling: làm mát.
calefactive

A heating pad provides calefactive relief for sore muscles.

Adjective
  1. dùng để làm ấm, làm nóng lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự