calefactory
/,kæli'fæktəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm ấm, làm nóng, sinh nhiệt: Chỉ tính chất của thứ gì đó có tác dụng tạo ra hoặc cung cấp hơi ấm, sức nóng.
Danh từ:
- Phòng sưởi (ở tu viện): Một căn phòng đặc biệt trong các tu viện thời Trung Cổ, nơi các tu sĩ có thể đến để sưởi ấm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The thick, woolen blanket had a calefactory effect on the shivering traveler. (Chiếc chăn len dày có tác dụng làm ấm đối với người lữ khứ đang run rẩy.)
- In ancient times, people used stones heated by fire for their calefactory properties. (Thời xưa, người ta dùng những hòn đá được nung nóng bằng lửa vì đặc tính sinh nhiệt của chúng.)
Danh từ:
- The monks gathered in the calefactory during the harsh winter months. (Các thầy tu tụ tập trong phòng sưởi suốt những tháng mùa đông khắc nghiệt.)
- The only room with a fireplace in the old monastery was the calefactory. (Căn phòng duy nhất có lò sưởi trong tu viện cổ là phòng sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calefactory" as a specialized architectural term: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kiến trúc để mô tả một không gian chức năng cụ thể trong các tòa nhà tôn giáo thời kỳ Trung Cổ.
- The archaeological plan clearly showed the location of the calefactory, kitchen, and refectory. (Bản đồ khảo cổ học cho thấy rõ vị trí của phòng sưởi, nhà bếp và phòng ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Calefaction (danh từ): Sự làm nóng, sự sinh nhiệt; trạng thái nóng lên.
- The calefaction of the metal was achieved through induction heating. (Sự làm nóng kim loại được thực hiện thông qua phương pháp gia nhiệt cảm ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Heating: làm nóng, sưởi ấm.
- Thermogenic: sinh nhiệt.
- Danh từ (cho nghĩa "phòng sưởi"):
- Warming room: phòng sưởi (cách gọi thông thường hơn).
Lưu ý
- "Calefactory" là một từ học thuật, cổ và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kiến trúc hoặc văn chương.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "có tác dụng sưởi ấm", "phòng sưởi" thường được ưu tiên sử dụng để dễ hiểu hơn.
tính từ
- làm ấm, làm nóng, sinh ra sức nóng
danh từ
- phòng sưởi (ở tu viện)