calgary
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Calgary: Tên một thành phố lớn nhất ở miền nam tỉnh Alberta, Canada; là trung tâm dầu khí và công nghệ cho Alberta và phần lớn miền tây Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Calgary nổi tiếng với Calgary Stampede hàng năm, một lễ hội và rodeo nổi tiếng.)
- (Nhiều công ty dầu khí có trụ sở chính tại Calgary.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calgary" có thể được dùng như một địa danh để chỉ thành phố hoặc các sự kiện đặc trưng của nó.
- The Calgary economy relies heavily on the energy sector. (Nền kinh tế Calgary phụ thuộc nhiều vào ngành năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Calgarian (danh từ, tính từ): người dân Calgary hoặc thuộc về Calgary.
- She is a proud Calgarian. (Cô ấy là một người dân Calgary đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Calgary" là tên riêng của một thành phố. Có thể so sánh với các thành phố lớn khác như Toronto, Vancouver (các thành phố lớn khác ở Canada).
Các cụm từ liên quan
Calgary Stampede: một lễ hội rodeo và triển lãm lớn hàng năm tổ chức tại Calgary.
- The Calgary Stampede attracts millions of visitors each year. (Calgary Stampede thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Calgary Tower: một tháp quan sát nổi tiếng ở trung tâm thành phố Calgary.
- You can see the entire city from the top of the Calgary Tower. (Bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố từ đỉnh tháp Calgary.)
Thành ngữ liên quan
- "Calgary" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả địa lý hoặc kinh tế, không có thành ngữ cố định. Ví dụ: (nền kinh tế thăng trầm của Calgary).