califat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức vua Thổ Nhĩ Kỳ, chức khali: Chỉ chức vị, tước hiệu của người đứng đầu đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman, người kế vị nhà tiên tri Muhammad trong vai trò lãnh đạo Hồi giáo.
- Triều vua Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ thời kỳ cai trị của một vị vua Thổ Nhĩ Kỳ (khali) cụ thể.
- Vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ lãnh thổ, đế chế dưới quyền cai trị của một khali.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le califat ottoman a duré plusieurs siècles. (Triều đại vua Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
- Il a hérité du califat après la mort de son père. (Ông ấy đã kế thừa ngôi vua Thổ Nhĩ Kỳ sau cái chết của cha mình.)
- La capitale du califat était Istanbul. (Thủ đô của vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ là Istanbul.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abolition du califat": Sự bãi bỏ chế độ khali.
- L'abolition du califat en 1924 a marqué la fin de l'Empire ottoman. (Việc bãi bỏ chế độ vua Thổ Nhĩ Kỳ năm 1924 đã đánh dấu sự kết thúc của Đế quốc Ottoman.)
"Revendiquer le califat": Tuyên bố quyền lãnh đạo, yêu sách ngôi vị khali.
- Certains groupes extrémistes revendiquent le califat. (Một số nhóm cực đoan yêu sách ngôi vị khali.)
Biến thể và từ gần giống
- Calife (danh từ giống đực): Vua Thổ Nhĩ Kỳ, khali (người giữ chức vụ).
- Le calife était le chef spirituel et politique. (Vị khali vừa là lãnh đạo tinh thần vừa là lãnh đạo chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Sultanat: Chế độ quân chủ của hoàng đế Hồi giáo (sultan), thường dùng để chỉ chức vị hoặc lãnh thổ tương tự trong bối cảnh Hồi giáo.
- Imamat: Chức vị imam, lãnh đạo tôn giáo trong Hồi giáo, đặc biệt là dòng Shia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "califat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "califat")
danh từ giống đực
- chức vua Thổ Nhĩ Kỳ, chức khalip
- triều vua Thổ Nhĩ Kỳ
- vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ