calfat

Học thuật
Thân thiện
calfat

Le calfat répare la coque du bateau avec de l'étoupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ xảm thuyền: Người thợ chuyên trét nhựa đường, sợi gai hoặc vật liệu khác vào các khe hở trên thân tàu thuyền bằng gỗ để làm cho kín nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le calfat travaille au port pour réparer les bateaux. (Người thợ xảm thuyền làm việccảng để sửa chữa thuyền.)
    • Il faut appeler un calfat pour étanchéifier la coque. (Cần gọi một thợ xảm thuyền để làm kín thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên môn trong ngành đóng tàu thuyền truyền thống có thể ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Calfater (động từ): Xảm, trét kín (tàu thuyền).
    • Il faut calfater la barque avant la saison des pluies. (Cần xảm kín con thuyền trước mùa mưa.)
  • Calfatage (danh từ giống đực): Công việc xảm tàu, sự xảm kín.
    • Le calfatage de ce vieux voilier a pris une semaine. (Việc xảm kín chiếc thuyền buồm này đã mất một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Étancheur: Thợ làm kín nước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các công việc khác ngoài đóng tàu).
calfat

Le calfat répare la coque du bateau avec de l'étoupe.

danh từ giống đực
  1. thợ xảm thuyền

Từ gần giống

Từ chứa "calfat"

Từ có nhắc đến "calfat"