khalifat

Học thuật
Thân thiện
khalifat

Le khalifat était un vaste empire gouverné par un calife.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức vị, vị trí của Khalip (Caliph): "khalifat" chỉ chức vị, quyền lực thời gian trị vì của một vị Khalip (người kế vị Nhà tiên tri Muhammad trong Hồi giáo).
    • Chế độ, thể chế Khalip: "khalifat" cũng có thể dùng để chỉ hệ thống chính quyền hoặc thể chế do một Khalip đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le khalifat d'Abou Bakr a été marqué par la consolidation de la communauté musulmane. (Thời kỳ Khalip của Abu Bakr được đánh dấu bởi sự củng cố cộng đồng Hồi giáo.)
    • L'abolition du khalifat en 1924 a eu un impact majeur sur le monde musulman. (Việc bãi bỏ chế độ Khalip năm 1924 đã tác động lớn đến thế giới Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer au khalifat": khao khát, mong muốn đạt được chức vị Khalip.
    • Plusieurs prétendants aspiraient au khalifat après la mort du prophète. (Nhiều người tranh giành khao khát đạt được chức vị Khalip sau cái chết của Nhà tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Califat (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "khalifat". Cả hai từ đều chỉ cùng một khái niệm.
    • L'empire ottoman était aussi un califat. (Đế chế Ottoman cũngmột chế độ Khalip.)
Từ đồng nghĩa
  • Imamat (danh từ giống đực): Chức vị Imam, một khái niệm lãnh đạo tương tự trong một số nhánh Hồi giáo, nhưng sự khác biệt về thần học lịch sử.
  • Succession (danh từ giống cái): Sự kế vị, thừa kế (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho Hồi giáo).
Lưu ý
  • Từ "khalifat" ít phổ biến hơn so với "califat" trong tiếng Pháp hiện đại. "Califat" là dạng viết được chuẩn hóa sử dụng rộng rãi hơn.
  • Cả hai từ đều bắt nguồn từ tiếngRập "khilāfah" (خِلَافَة).
khalifat

Le khalifat était un vaste empire gouverné par un calife.

danh từ giống đực
  1. như califat

Từ gần giống