calla lily

calla lily

A single calla lily stands in a clear vase on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa loa kèn (calla lily): Một loại cây nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng rộng rãi mo hoa màu trắng tinh khiết bông mo (spadix) màu vàng. Đây loại cây thân thảo, thường được dùng làm hoa cắt cành hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride carried a beautiful bouquet of calla lilies. (Cô dâu cầm một hoa calla lily rất đẹp.)
    • The calla lily is a popular choice for wedding decorations because of its elegant appearance. (Hoa calla lily lựa chọn phổ biến cho trang trí đám cưới vẻ ngoài thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calla lily" (trong nghệ thuật): Thường xuất hiện trong các bức tranh tĩnh vật hoặc nhiếp ảnh, biểu tượng cho sự tinh khiết vẻ đẹp thanh tao.
    • Many artists have depicted calla lilies in their works, such as Georgia O'Keeffe's famous paintings. (Nhiều nghệ sĩ đã khắc họa hoa calla lily trong tác phẩm của họ, chẳng hạn như những bức tranh nổi tiếng của Georgia O'Keeffe.)
Biến thể từ gần giống
  • Calla (danh từ): Tên gọi tắt của calla lily, đôi khi được dùng để chỉ chính loại cây này.

    • The calla is a symbol of purity and rebirth. (Hoa calla biểu tượng của sự tinh khiết tái sinh.)
  • Arum lily (danh từ): Một tên gọi khác của calla lily, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.

    • Some people mistakenly call the calla lily an arum lily. (Một số người nhầm lẫn gọi hoa calla lily arum lily.)
Từ đồng nghĩa
  • Zantedeschia aethiopica: Tên khoa học của loài cây này.
  • Lily of the Nile: Một tên gọi phổ biến khác, không chính xác loài này không phải hoa huệ thật sự.
Lưu ý về ngữ pháp cách dùng
  • Số nhiều: calla lilies.
    • I planted several calla lilies in my garden. (Tôi đã trồng vài cây calla lily trong vườn của mình.)
  • Không động từ hoặc phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, danh từ chỉ loài thực vật.