calliphoridae

Định nghĩa

Calliphoridae (Danh từ, số nhiều): - Họ ruồi xanh, ruồi nhặng: Một họ côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), bao gồm các loài ruồi màu sắc ánh kim như xanh , xanh dương hoặc đồng. Chúng thường được gọi chung "blowflies" trong tiếng Anh. Họ này nổi tiếng tập tính đẻ trứng trên xác chết, thịt thối rữa hoặc vết thương hở, đóng vai trò quan trọng trong phân hủy sinh học y học pháp y.

dụ sử dụng
  • (Họ Calliphoridae thường được gọi là ruồi nhặng tập tính đẻ trứng trên thịt thối rữa.)
  • (Các nhà côn trùng học pháp y nghiên cứu họ Calliphoridae để ước tính thời gian tử vong trong các cuộc điều tra tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calliphoridae infestation": sự xâm nhập của ruồi xanh (thường dùng trong y học hoặc kiểm soát dịch hại).

    • The wound showed signs of Calliphoridae infestation, requiring immediate medical attention. (Vết thương dấu hiệu bị ruồi xâm nhập, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Calliphoridae larvae": ấu trùng ruồi xanh, thường được gọi là giòi, được sử dụng trong liệu pháp giòi (maggot therapy) để làm sạch vết thương hoại tử.

    • Sterile Calliphoridae larvae are used in maggot debridement therapy to remove dead tissue. (Ấu trùng Calliphoridae vô trùng được sử dụng trong liệu pháp cắt lọc giòi để loại bỏ chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Calliphorid (Danh từ): một cá thể thuộc họ Calliphoridae.

    • A single calliphorid can lay hundreds of eggs at once. (Một con ruồi xanh có thể đẻ hàng trăm trứng cùng một lúc.)
  • Calliphorine (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Calliphoridae.

    • The calliphorine activity on the carcass was observed for three days. (Hoạt động của ruồi xanh trên xác chết đã được quan sát trong ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Blowfly (Danh từ): ruồi nhặng, tên gọi thông thường của các loài trong họ Calliphoridae.
  • Bluebottle (Danh từ): ruồi xanh (thường chỉ loài ).
  • Greenbottle (Danh từ): ruồi xanh (thường chỉ loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "calliphoridae" một danh từ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Infest with Calliphoridae: bị ruồi xâm nhập. - The rotten meat was infested with Calliphoridae. (Thịt thối đã bị ruồi xanh xâm nhập.)

  • Identify Calliphoridae: nhận dạng ruồi xanh.
    • Entomologists identified Calliphoridae on the corpse to determine the post-mortem interval. (Các nhà côn trùng học đã nhận dạng ruồi xanh trên xác chết để xác định khoảng thời gian sau khi chết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calliphoridae" đây thuật ngữ khoa học.