culvert
/'kʌlvət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cống ngầm, cống thoát nước: Một cấu trúc hình ống hoặc hộp, thường được làm từ bê tông, thép hoặc nhựa, được chôn ngầm dưới lòng đường, đường ray hoặc đập để cho phép nước chảy qua.
- Ống dẫn ngầm: Có thể dùng để chỉ đường ống chôn ngầm cho các mục đích khác như chứa dây cáp điện hoặc viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The heavy rain caused the culvert under the road to overflow. (Mưa lớn khiến cống ngầm dưới đường bị tràn nước.)
- The workers are installing a new culvert to improve drainage. (Các công nhân đang lắp đặt một cống ngầm mới để cải thiện hệ thống thoát nước.)
- They found an old stone culvert dating back to the last century. (Họ tìm thấy một cống ngầm bằng đá cũ có từ thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Box culvert": Cống ngầm dạng hộp (hình chữ nhật).
- A large box culvert was chosen for the highway project. (Một cống hộp lớn đã được chọn cho dự án đường cao tốc.)
- "Culvert hydraulics": Thủy lực học của cống (nghiên cứu dòng chảy qua cống).
- Understanding culvert hydraulics is essential for flood prevention. (Hiểu biết về thủy lực cống là điều cần thiết để phòng chống lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Drain (n): Cống, rãnh thoát nước (nói chung, có thể là cống hở hoặc cống ngầm).
- Conduit (n): Ống dẫn, đường ống dẫn (dùng cho nhiều mục đích như nước, dây cáp).
- Pipe (n): Ống (thường có đường kính nhỏ hơn và công dụng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Drainpipe: Ống thoát nước.
- Watercourse: Đường dẫn nước, lòng dẫn.
- Underground duct: Ống dẫn ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "culvert".)
danh từ
- cống nước
- ống dây điện ngầm