cloveroot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ ba lá rễ (Geum urbanum): Một loại cây thân thảo có lông, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, với hoa nhỏ màu vàng và rễ có vị chát. Rễ của cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
- Rễ cây cỏ ba lá rễ: Phần rễ của cây này, có đặc tính làm se và được dùng làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thảo dược học đã thu thập cây cỏ ba lá rễ vì các đặc tính y học của nó.)
- (Rễ cây cỏ ba lá rễ từng được dùng theo truyền thống để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use cloveroot as an astringent": sử dụng rễ cây cỏ ba lá rễ làm chất làm se.
- The tincture of cloveroot was applied to wounds to stop bleeding. (Cồn từ rễ cây cỏ ba lá rễ được bôi lên vết thương để cầm máu.)
"cloveroot in folk medicine": cây cỏ ba lá rễ trong y học dân gian.
- Cloveroot has a long history in folk medicine for treating fevers. (Cây cỏ ba lá rễ có lịch sử lâu dài trong y học dân gian để trị sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Clover (n): cỏ ba lá (cây cùng họ nhưng khác loài, thường có ba lá).
- The field was full of clover and cloveroot. (Cánh đồng đầy cỏ ba lá và cây cỏ ba lá rễ.)
Root (n): rễ cây (phần dưới mặt đất của cây).
- The root of cloveroot is hairy and aromatic. (Rễ của cây cỏ ba lá rễ có lông và có mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Geum urbanum: tên khoa học của cây cỏ ba lá rễ.
- Herb bennet: tên gọi phổ biến khác của cây này.
- Herb bennet is another name for cloveroot. (Herb bennet là tên gọi khác của cây cỏ ba lá rễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow cloveroot: trồng cây cỏ ba lá rễ.
- They decided to grow cloveroot in their herbal garden. (Họ quyết định trồng cây cỏ ba lá rễ trong vườn thảo dược của mình.)
Harvest cloveroot: thu hoạch cây cỏ ba lá rễ.
- The best time to harvest cloveroot is in autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây cỏ ba lá rễ là vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan