cloveroot

cloveroot

A gardener carefully digs up a cloveroot from the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ ba lá rễ (Geum urbanum): Một loại cây thân thảo lông, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, với hoa nhỏ màu vàng rễ vị chát. Rễ của cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
    • Rễ cây cỏ ba lá rễ: Phần rễ của cây này, đặc tính làm se được dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • (Nhà thảo dược học đã thu thập cây cỏ ba lá rễ các đặc tính y học của .)
  • (Rễ cây cỏ ba lá rễ từng được dùng theo truyền thống để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use cloveroot as an astringent": sử dụng rễ cây cỏ ba lá rễ làm chất làm se.

    • The tincture of cloveroot was applied to wounds to stop bleeding. (Cồn từ rễ cây cỏ ba lá rễ được bôi lên vết thương để cầm máu.)
  • "cloveroot in folk medicine": cây cỏ ba lá rễ trong y học dân gian.

    • Cloveroot has a long history in folk medicine for treating fevers. (Cây cỏ ba lá rễ lịch sử lâu dài trong y học dân gian để trị sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover (n): cỏ ba lá (cây cùng họ nhưng khác loài, thường ba lá).

    • The field was full of clover and cloveroot. (Cánh đồng đầy cỏ ba lá cây cỏ ba lá rễ.)
  • Root (n): rễ cây (phần dưới mặt đất của cây).

    • The root of cloveroot is hairy and aromatic. (Rễ của cây cỏ ba lá rễ lông mùi thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Geum urbanum: tên khoa học của cây cỏ ba lá rễ.
  • Herb bennet: tên gọi phổ biến khác của cây này.
    • Herb bennet is another name for cloveroot. (Herb bennet tên gọi khác của cây cỏ ba lá rễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow cloveroot: trồng cây cỏ ba lá rễ.

    • They decided to grow cloveroot in their herbal garden. (Họ quyết định trồng cây cỏ ba lá rễ trong vườn thảo dược của mình.)
  • Harvest cloveroot: thu hoạch cây cỏ ba lá rễ.

    • The best time to harvest cloveroot is in autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây cỏ ba lá rễ vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan