calming
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự làm dịu, sự xoa dịu: "calming" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hơn, thường bằng cách đáp ứng các yêu cầu hoặc làm giảm căng thẳng.
Tính từ:
- Có tác dụng làm dịu, êm dịu: "calming" mô tả một thứ gì đó (âm thanh, màu sắc, hành động) có khả năng mang lại cảm giác thư giãn, yên bình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The calming of the angry crowd took hours. (Sự làm dịu đám đông giận dữ mất hàng giờ.)
- Her voice had a calming effect on the child. (Giọng nói của cô ấy có tác dụng làm dịu đứa trẻ.)
Tính từ:
- I find the sound of rain very calming. (Tôi thấy tiếng mưa rất êm dịu.)
- He uses calming music to help him sleep. (Anh ấy dùng nhạc có tác dụng làm dịu để giúp ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calming influence": ảnh hưởng làm dịu, một người hoặc yếu tố giúp giảm căng thẳng.
- She is a calming influence in the office. (Cô ấy là một ảnh hưởng làm dịu trong văn phòng.)
"Calming technique": kỹ thuật làm dịu (ví dụ: hít thở sâu, thiền).
- Deep breathing is a common calming technique. (Hít thở sâu là một kỹ thuật làm dịu phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Calm (adj/verb/noun): bình tĩnh, yên tĩnh; làm bình tĩnh; sự bình tĩnh.
- Stay calm in an emergency. (Giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.)
- Calmly (adv): một cách bình tĩnh.
- She calmly explained the situation. (Cô ấy giải thích tình huống một cách bình tĩnh.)
- Calmness (n): sự bình tĩnh, trạng thái yên tĩnh.
- His calmness helped everyone relax. (Sự bình tĩnh của anh ấy giúp mọi người thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Soothing: làm dịu, xoa dịu (thường dùng cho cảm giác hoặc âm thanh).
- The lotion has a soothing effect on sunburn. (Kem dưỡng có tác dụng làm dịu vết cháy nắng.)
- Relaxing: thư giãn, làm giảm căng thẳng.
- A warm bath is very relaxing. (Tắm nước ấm rất thư giãn.)
- Pacifying: làm yên lòng, xoa dịu (thường dùng cho người hoặc tình huống căng thẳng).
- The mother's voice was pacifying. (Giọng nói của người mẹ có tác dụng xoa dịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calm down: bình tĩnh lại, làm dịu đi.
- Please calm down and tell me what happened. (Làm ơn bình tĩnh lại và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh (tương tự "calm").
- Even under pressure, she kept her cool. (Ngay cả dưới áp lực, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.)