gleaming

Adjective
  1. lấp lánh, sáng bóng, lập lòe
Noun
  1. tia sáng được phản xạ, phản chiếu
  2. ánh sáng lóe lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gleaming"

gleaming
The polished silverware was gleaming on the dining table.