gleaming

Học thuật
Thân thiện
gleaming

The polished silverware was gleaming on the dining table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng bóng, lấp lánh: Ánh sáng phản chiếu mạnh mẽ, rực rỡ thường sạch sẽ, tạo cảm giác mới mẻ hoặc quý giá.
    • Lập lòe, lóe sáng: Ánh sáng không ổn định, chập chờn hoặc lóe lên trong chốc lát.
  2. Danh từ:

    • Ánh sáng phản chiếu, tia sáng được phản xạ: Một luồng hoặc vệt ánh sáng được phản chiếu từ một bề mặt.
    • Ánh sáng lóe lên: Một tia sáng ngắn ngủi, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She polished the car until it was gleaming. ( ấy đánh bóng chiếc xe cho đến khi sáng bóng.)
    • We saw the gleaming lights of the city from the airplane window. (Chúng tôi nhìn thấy những ánh đèn lấp lánh của thành phố từ cửa sổ máy bay.)
    • A gleaming sword hung on the wall. (Một thanh kiếm sáng loáng được treo trên tường.)
  • Danh từ:

    • The gleaming of the sun on the water was beautiful. (Ánh sáng phản chiếu của mặt trời trên mặt nước thật đẹp.)
    • I caught a gleaming of metal in the dark. (Tôi bắt gặp một tia sáng lóe lên từ kim loại trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gleaming with something": lấp lánh, sáng ngời một thứ đó (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • Her eyes were gleaming with excitement. (Đôi mắt ấy sáng ngời lên phấn khích.)
    • The kitchen was gleaming with cleanliness. (Căn bếp sáng bóng sự sạch sẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleam (động từ): lóe sáng, phản chiếu ánh sáng.
    • The moonlight gleamed on the lake. (Ánh trăng lóe sáng trên mặt hồ.)
  • Gleam (danh từ): tia sáng, ánh lóe.
    • A gleam of hope appeared. (Một tia hy vọng đã lóe lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Shining: tỏa sáng, chiếu sáng.
  • Glittering: lấp lánh (với nhiều điểm sáng nhỏ).
  • Glistening: lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt).
  • Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
Thành ngữ liên quan
  • A gleam in someone's eye: Một ý tưởng hoặc kế hoạch mới chỉ mới manh nha, chưa hình thành rõ ràng.
    • The project is still just a gleam in the designer's eye. (Dự án vẫn chỉ mới một ý tưởng lóe lên trong mắt nhà thiết kế.)
gleaming

The polished silverware was gleaming on the dining table.

Adjective
  1. lấp lánh, sáng bóng, lập lòe
Noun
  1. tia sáng được phản xạ, phản chiếu
  2. ánh sáng lóe lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gleaming"