gleaming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sáng bóng, lấp lánh: Ánh sáng phản chiếu mạnh mẽ, rực rỡ và thường sạch sẽ, tạo cảm giác mới mẻ hoặc quý giá.
- Lập lòe, lóe sáng: Ánh sáng không ổn định, chập chờn hoặc lóe lên trong chốc lát.
Danh từ:
- Ánh sáng phản chiếu, tia sáng được phản xạ: Một luồng hoặc vệt ánh sáng được phản chiếu từ một bề mặt.
- Ánh sáng lóe lên: Một tia sáng ngắn ngủi, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She polished the car until it was gleaming. (Cô ấy đánh bóng chiếc xe cho đến khi nó sáng bóng.)
- We saw the gleaming lights of the city from the airplane window. (Chúng tôi nhìn thấy những ánh đèn lấp lánh của thành phố từ cửa sổ máy bay.)
- A gleaming sword hung on the wall. (Một thanh kiếm sáng loáng được treo trên tường.)
Danh từ:
- The gleaming of the sun on the water was beautiful. (Ánh sáng phản chiếu của mặt trời trên mặt nước thật đẹp.)
- I caught a gleaming of metal in the dark. (Tôi bắt gặp một tia sáng lóe lên từ kim loại trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be gleaming with something": lấp lánh, sáng ngời vì một thứ gì đó (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- Her eyes were gleaming with excitement. (Đôi mắt cô ấy sáng ngời lên vì phấn khích.)
- The kitchen was gleaming with cleanliness. (Căn bếp sáng bóng vì sự sạch sẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gleam (động từ): lóe sáng, phản chiếu ánh sáng.
- The moonlight gleamed on the lake. (Ánh trăng lóe sáng trên mặt hồ.)
- Gleam (danh từ): tia sáng, ánh lóe.
- A gleam of hope appeared. (Một tia hy vọng đã lóe lên.)
Từ đồng nghĩa
- Shining: tỏa sáng, chiếu sáng.
- Glittering: lấp lánh (với nhiều điểm sáng nhỏ).
- Glistening: lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt).
- Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
Thành ngữ liên quan
- A gleam in someone's eye: Một ý tưởng hoặc kế hoạch mới chỉ mới manh nha, chưa hình thành rõ ràng.
- The project is still just a gleam in the designer's eye. (Dự án vẫn chỉ mới là một ý tưởng lóe lên trong mắt nhà thiết kế.)
Adjective
- lấp lánh, sáng bóng, lập lòe
Noun
- tia sáng được phản xạ, phản chiếu
- ánh sáng lóe lên