gloaming
/'gloumiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàng hôn, lúc sẫm tối, lúc chạng vạng: Thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời chưa tối hẳn mà đang chuyển dần từ chiều sang đêm. Đây là một từ mang tính văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They went for a walk in the soft light of the gloaming. (Họ đi dạo trong ánh sáng dịu dàng của hoàng hôn.)
- The story begins as a mysterious figure appears in the gloaming. (Câu chuyện bắt đầu khi một bóng người bí ẩn xuất hiện trong khoảnh khắc chạng vạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the gloaming": thường được sử dụng với mạo từ xác định "the" để chỉ khoảng thời gian cụ thể này.
- She loved to sit by the window and watch the gloaming settle over the city. (Cô ấy thích ngồi bên cửa sổ và ngắm nhìn màn đêm buông xuống thành phố trong khoảnh khắc chạng vạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloam (danh từ, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "gloaming", chỉ thời điểm chạng vạng.
- Twilight (danh từ): chạng vạng, hoàng hôn (từ thông dụng và phổ biến hơn "gloaming").
- Dusk (danh từ): hoàng hôn, lúc tối sầm (nhấn mạnh sự tối dần).
Từ đồng nghĩa
- Twilight: chạng vạng.
- Dusk: hoàng hôn, lúc tối sầm.
- Nightfall: thời điểm đêm xuống.
Thành ngữ liên quan
- In the gloaming: trong khoảnh khắc hoàng hôn/chạng vạng. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo không khí.
- The lovers met in the gloaming, under the old oak tree. (Những người yêu nhau gặp gỡ trong ánh hoàng hôn, dưới gốc cây sồi già.)
danh từ
- hoàng hôn, lúc sẫm tối, lúc chạng vạng